1 HKD = 0.1274 USD
1 HKD = 0.1274 USD
1 USD = 7.8479 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 0.1274 USD
1 USD = 7.8479 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - EUR | 0.1135 | Euro |
| HKD - JPY | 20.1672 | Yên Nhật |
| HKD - CNY | 0.8510 | Nhân dân tệ |
| HKD - THB | 4.2845 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Hồng Kông | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 HKD | 0.127 USD |
| 2 HKD | 0.255 USD |
| 5 HKD | 0.637 USD |
| 10 HKD | 1.274 USD |
| 20 HKD | 2.548 USD |
| 50 HKD | 6.371 USD |
| 100 HKD | 12.742 USD |
| 200 HKD | 25.485 USD |
| 250 HKD | 31.856 USD |
| 500 HKD | 63.711 USD |
| 1000 HKD | 127.423 USD |
| 5000 HKD | 637.113 USD |
| 10000 HKD | 1274.226 USD |
| Đô la Mỹ | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 USD | 7.8479 HKD |
| 2 USD | 15.6958 HKD |
| 5 USD | 39.2395 HKD |
| 10 USD | 78.4790 HKD |
| 50 USD | 392.3950 HKD |
| 100 USD | 784.7900 HKD |
| 500 USD | 3923.9500 HKD |
| 1000 USD | 7847.9000 HKD |
| 5000 USD | 39239.5000 HKD |
| 10000 USD | 78479.0000 HKD |