1 HKD = 0.1274 USD
1 HKD = 0.1274 USD
1 USD = 7.8466 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 0.1274 USD
1 USD = 7.8466 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - EUR | 0.1122 | Euro |
| HKD - JPY | 19.9845 | Yên Nhật |
| HKD - CNY | 0.8545 | Nhân dân tệ |
| HKD - THB | 4.2748 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Hồng Kông | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 HKD | 0.127 USD |
| 2 HKD | 0.255 USD |
| 5 HKD | 0.637 USD |
| 10 HKD | 1.274 USD |
| 20 HKD | 2.549 USD |
| 50 HKD | 6.372 USD |
| 100 HKD | 12.744 USD |
| 200 HKD | 25.489 USD |
| 250 HKD | 31.861 USD |
| 500 HKD | 63.722 USD |
| 1000 HKD | 127.444 USD |
| 5000 HKD | 637.219 USD |
| 10000 HKD | 1274.437 USD |
| Đô la Mỹ | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 USD | 7.8466 HKD |
| 2 USD | 15.6932 HKD |
| 5 USD | 39.2330 HKD |
| 10 USD | 78.4660 HKD |
| 50 USD | 392.3300 HKD |
| 100 USD | 784.6600 HKD |
| 500 USD | 3923.3000 HKD |
| 1000 USD | 7846.6000 HKD |
| 5000 USD | 39233.0000 HKD |
| 10000 USD | 78466.0000 HKD |