1 HKD = 4.2845 THB
1 HKD = 4.2845 THB
1 THB = 0.2334 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 4.2845 THB
1 THB = 0.2334 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - THB | 4.2845 | Bạt Thái Lan |
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - EUR | 0.1135 | Euro |
| HKD - JPY | 20.1672 | Yên Nhật |
| HKD - CNY | 0.8510 | Nhân dân tệ |
| Đô la Hồng Kông | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 HKD | 4.284 THB |
| 2 HKD | 8.569 THB |
| 5 HKD | 21.422 THB |
| 10 HKD | 42.845 THB |
| 20 HKD | 85.689 THB |
| 50 HKD | 214.223 THB |
| 100 HKD | 428.446 THB |
| 200 HKD | 856.892 THB |
| 250 HKD | 1071.115 THB |
| 500 HKD | 2142.229 THB |
| 1000 HKD | 4284.458 THB |
| 5000 HKD | 21422.291 THB |
| 10000 HKD | 42844.583 THB |
| Bạt Thái Lan | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 THB | 0.2334 HKD |
| 2 THB | 0.4668 HKD |
| 5 THB | 1.1670 HKD |
| 10 THB | 2.3340 HKD |
| 50 THB | 11.6701 HKD |
| 100 THB | 23.3402 HKD |
| 500 THB | 116.7009 HKD |
| 1000 THB | 233.4017 HKD |
| 5000 THB | 1167.0087 HKD |
| 10000 THB | 2334.0174 HKD |