1 HKD = 20.1672 JPY
1 HKD = 20.1672 JPY
1 JPY = 0.0496 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 20.1672 JPY
1 JPY = 0.0496 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - JPY | 20.1672 | Yên Nhật |
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - EUR | 0.1135 | Euro |
| HKD - CNY | 0.8510 | Nhân dân tệ |
| HKD - THB | 4.2845 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Hồng Kông | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 HKD | 20.167 JPY |
| 2 HKD | 40.334 JPY |
| 5 HKD | 100.836 JPY |
| 10 HKD | 201.672 JPY |
| 20 HKD | 403.344 JPY |
| 50 HKD | 1008.359 JPY |
| 100 HKD | 2016.718 JPY |
| 200 HKD | 4033.436 JPY |
| 250 HKD | 5041.795 JPY |
| 500 HKD | 10083.589 JPY |
| 1000 HKD | 20167.178 JPY |
| 5000 HKD | 100835.892 JPY |
| 10000 HKD | 201671.785 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0496 HKD |
| 2 JPY | 0.0992 HKD |
| 5 JPY | 0.2479 HKD |
| 10 JPY | 0.4959 HKD |
| 50 JPY | 2.4793 HKD |
| 100 JPY | 4.9586 HKD |
| 500 JPY | 24.7928 HKD |
| 1000 JPY | 49.5855 HKD |
| 5000 JPY | 247.9276 HKD |
| 10000 JPY | 495.8552 HKD |