1 HKD = 20.0311 JPY
1 HKD = 20.0311 JPY
1 JPY = 0.0499 HKD
Tỷ giá trực tiếp HKD sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 HKD = 20.0311 JPY
1 JPY = 0.0499 HKD
Dùng trang này để đổi Đô la Hồng Kông (HKD) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| HKD - JPY | 20.0311 | Yên Nhật |
| HKD - USD | 0.1274 | Đô la Mỹ |
| HKD - EUR | 0.1123 | Euro |
| HKD - CNY | 0.8544 | Nhân dân tệ |
| HKD - THB | 4.2812 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Hồng Kông | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 HKD | 20.031 JPY |
| 2 HKD | 40.062 JPY |
| 5 HKD | 100.155 JPY |
| 10 HKD | 200.311 JPY |
| 20 HKD | 400.622 JPY |
| 50 HKD | 1001.555 JPY |
| 100 HKD | 2003.110 JPY |
| 200 HKD | 4006.219 JPY |
| 250 HKD | 5007.774 JPY |
| 500 HKD | 10015.548 JPY |
| 1000 HKD | 20031.095 JPY |
| 5000 HKD | 100155.477 JPY |
| 10000 HKD | 200310.955 JPY |
| Yên Nhật | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0499 HKD |
| 2 JPY | 0.0998 HKD |
| 5 JPY | 0.2496 HKD |
| 10 JPY | 0.4992 HKD |
| 50 JPY | 2.4961 HKD |
| 100 JPY | 4.9922 HKD |
| 500 JPY | 24.9612 HKD |
| 1000 JPY | 49.9224 HKD |
| 5000 JPY | 249.6119 HKD |
| 10000 JPY | 499.2238 HKD |