1 JPY = 0.0496 HKD
1 JPY = 0.0496 HKD
1 HKD = 20.1585 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang HKD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0496 HKD
1 HKD = 20.1585 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.5588 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3722 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2127 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7818 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1631 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6271 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3998 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3135 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2057 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 JPY | 0.050 HKD |
| 2 JPY | 0.099 HKD |
| 5 JPY | 0.248 HKD |
| 10 JPY | 0.496 HKD |
| 20 JPY | 0.992 HKD |
| 50 JPY | 2.480 HKD |
| 100 JPY | 4.961 HKD |
| 200 JPY | 9.921 HKD |
| 250 JPY | 12.402 HKD |
| 500 JPY | 24.803 HKD |
| 1000 JPY | 49.607 HKD |
| 5000 JPY | 248.034 HKD |
| 10000 JPY | 496.068 HKD |
| Đô la Hồng Kông | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 HKD | 20.1585 JPY |
| 2 HKD | 40.3170 JPY |
| 5 HKD | 100.7926 JPY |
| 10 HKD | 201.5852 JPY |
| 50 HKD | 1007.9258 JPY |
| 100 HKD | 2015.8516 JPY |
| 500 HKD | 10079.2579 JPY |
| 1000 HKD | 20158.5158 JPY |
| 5000 HKD | 100792.5788 JPY |
| 10000 HKD | 201585.1576 JPY |