1 JPY = 0.0499 HKD
1 JPY = 0.0499 HKD
1 HKD = 20.0306 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang HKD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0499 HKD
1 HKD = 20.0306 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Hồng Kông (HKD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 165.1769 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6206 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7822 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1916 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.9903 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3992 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3119 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2027 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Đô la Hồng Kông |
|---|---|
| 1 JPY | 0.050 HKD |
| 2 JPY | 0.100 HKD |
| 5 JPY | 0.250 HKD |
| 10 JPY | 0.499 HKD |
| 20 JPY | 0.998 HKD |
| 50 JPY | 2.496 HKD |
| 100 JPY | 4.992 HKD |
| 200 JPY | 9.985 HKD |
| 250 JPY | 12.481 HKD |
| 500 JPY | 24.962 HKD |
| 1000 JPY | 49.924 HKD |
| 5000 JPY | 249.618 HKD |
| 10000 JPY | 499.237 HKD |
| Đô la Hồng Kông | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 HKD | 20.0306 JPY |
| 2 HKD | 40.0612 JPY |
| 5 HKD | 100.1529 JPY |
| 10 HKD | 200.3058 JPY |
| 50 HKD | 1001.5292 JPY |
| 100 HKD | 2003.0585 JPY |
| 500 HKD | 10015.2925 JPY |
| 1000 HKD | 20030.5849 JPY |
| 5000 HKD | 100152.9247 JPY |
| 10000 HKD | 200305.8494 JPY |