Yên Nhật (JPY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang TRY và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.3125 TRY

1 JPY = 0.3125 TRY

1 TRY = 3.1998 JPY

Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - TRY 0.3125 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - VND 165.5666 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0428 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6246 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2139 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7841 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0330 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1997 Peso Chile
JPY - IDR 113.8639 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.4000 Peso Philipin
JPY - TWD 0.2031 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Lia Thổ Nhĩ Kỳ Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Lia Thổ Nhĩ Kỳ
1 JPY 0.313 TRY
2 JPY 0.625 TRY
5 JPY 1.563 TRY
10 JPY 3.125 TRY
20 JPY 6.250 TRY
50 JPY 15.626 TRY
100 JPY 31.252 TRY
200 JPY 62.504 TRY
250 JPY 78.130 TRY
500 JPY 156.259 TRY
1000 JPY 312.518 TRY
5000 JPY 1562.592 TRY
10000 JPY 3125.183 TRY

Lia Thổ Nhĩ Kỳ - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Lia Thổ Nhĩ Kỳ Yên Nhật
1 TRY 3.1998 JPY
2 TRY 6.3996 JPY
5 TRY 15.9991 JPY
10 TRY 31.9981 JPY
50 TRY 159.9906 JPY
100 TRY 319.9812 JPY
500 TRY 1599.9061 JPY
1000 TRY 3199.8123 JPY
5000 TRY 15999.0613 JPY
10000 TRY 31998.1227 JPY