1 JPY = 0.3134 TRY
1 JPY = 0.3134 TRY
1 TRY = 3.1912 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang TRY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.3134 TRY
1 TRY = 3.1912 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - TRY | 0.3134 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - VND | 163.5031 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3720 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2125 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7815 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1607 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6788 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3990 | Peso Philipin |
| JPY - TWD | 0.2063 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.313 TRY |
| 2 JPY | 0.627 TRY |
| 5 JPY | 1.567 TRY |
| 10 JPY | 3.134 TRY |
| 20 JPY | 6.267 TRY |
| 50 JPY | 15.668 TRY |
| 100 JPY | 31.336 TRY |
| 200 JPY | 62.672 TRY |
| 250 JPY | 78.340 TRY |
| 500 JPY | 156.680 TRY |
| 1000 JPY | 313.361 TRY |
| 5000 JPY | 1566.805 TRY |
| 10000 JPY | 3133.609 TRY |
| Lia Thổ Nhĩ Kỳ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TRY | 3.1912 JPY |
| 2 TRY | 6.3824 JPY |
| 5 TRY | 15.9560 JPY |
| 10 TRY | 31.9121 JPY |
| 50 TRY | 159.5604 JPY |
| 100 TRY | 319.1208 JPY |
| 500 TRY | 1595.6042 JPY |
| 1000 TRY | 3191.2083 JPY |
| 5000 TRY | 15956.0417 JPY |
| 10000 TRY | 31912.0835 JPY |