1 JPY = 0.0258 MYR
1 JPY = 0.0258 MYR
1 MYR = 38.7944 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0258 MYR
1 MYR = 38.7944 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - VND | 163.4411 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3495 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7812 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1584 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.7039 | Rupiah Indonesia |
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 JPY | 0.026 MYR |
| 2 JPY | 0.052 MYR |
| 5 JPY | 0.129 MYR |
| 10 JPY | 0.258 MYR |
| 20 JPY | 0.516 MYR |
| 50 JPY | 1.289 MYR |
| 100 JPY | 2.578 MYR |
| 200 JPY | 5.155 MYR |
| 250 JPY | 6.444 MYR |
| 500 JPY | 12.888 MYR |
| 1000 JPY | 25.777 MYR |
| 5000 JPY | 128.885 MYR |
| 10000 JPY | 257.769 MYR |
| Ringgit Malaysia | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 MYR | 38.7944 JPY |
| 2 MYR | 77.5888 JPY |
| 5 MYR | 193.9721 JPY |
| 10 MYR | 387.9441 JPY |
| 50 MYR | 1939.7207 JPY |
| 100 MYR | 3879.4413 JPY |
| 500 MYR | 19397.2066 JPY |
| 1000 MYR | 38794.4131 JPY |
| 5000 MYR | 193972.0657 JPY |
| 10000 MYR | 387944.1313 JPY |