1 JPY = 0.0260 MYR
1 JPY = 0.0260 MYR
1 MYR = 38.4417 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang MYR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0260 MYR
1 MYR = 38.4417 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Ringgit Malaysia (MYR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - VND | 165.5244 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6228 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2139 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7839 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0330 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1927 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0963 | Rupiah Indonesia |
| JPY - PHP | 0.3996 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3125 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2030 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Ringgit Malaysia |
|---|---|
| 1 JPY | 0.026 MYR |
| 2 JPY | 0.052 MYR |
| 5 JPY | 0.130 MYR |
| 10 JPY | 0.260 MYR |
| 20 JPY | 0.520 MYR |
| 50 JPY | 1.301 MYR |
| 100 JPY | 2.601 MYR |
| 200 JPY | 5.203 MYR |
| 250 JPY | 6.503 MYR |
| 500 JPY | 13.007 MYR |
| 1000 JPY | 26.013 MYR |
| 5000 JPY | 130.067 MYR |
| 10000 JPY | 260.134 MYR |
| Ringgit Malaysia | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 MYR | 38.4417 JPY |
| 2 MYR | 76.8835 JPY |
| 5 MYR | 192.2087 JPY |
| 10 MYR | 384.4174 JPY |
| 50 MYR | 1922.0872 JPY |
| 100 MYR | 3844.1743 JPY |
| 500 MYR | 19220.8715 JPY |
| 1000 MYR | 38441.7431 JPY |
| 5000 MYR | 192208.7153 JPY |
| 10000 MYR | 384417.4305 JPY |