Yên Nhật (JPY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang TWD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.2029 TWD

1 JPY = 0.2029 TWD

1 TWD = 4.9289 JPY

Yên Nhật sang Đô la Đài Loan mới

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - TWD 0.2029 Đô la Đài Loan mới
JPY - VND 165.3768 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6200 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7832 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0330 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1955 Peso Chile
JPY - IDR 114.0455 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3997 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3122 Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Yên Nhật - Đô la Đài Loan mới Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Đô la Đài Loan mới
1 JPY 0.203 TWD
2 JPY 0.406 TWD
5 JPY 1.014 TWD
10 JPY 2.029 TWD
20 JPY 4.058 TWD
50 JPY 10.144 TWD
100 JPY 20.289 TWD
200 JPY 40.577 TWD
250 JPY 50.721 TWD
500 JPY 101.443 TWD
1000 JPY 202.886 TWD
5000 JPY 1014.428 TWD
10000 JPY 2028.855 TWD

Đô la Đài Loan mới - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Đô la Đài Loan mới Yên Nhật
1 TWD 4.9289 JPY
2 TWD 9.8578 JPY
5 TWD 24.6444 JPY
10 TWD 49.2889 JPY
50 TWD 246.4444 JPY
100 TWD 492.8888 JPY
500 TWD 2464.4438 JPY
1000 TWD 4928.8876 JPY
5000 TWD 24644.4382 JPY
10000 TWD 49288.8763 JPY