1 JPY = 0.2060 TWD
1 JPY = 0.2060 TWD
1 TWD = 4.8548 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.2060 TWD
1 TWD = 4.8548 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| JPY - VND | 163.4411 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3518 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7812 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1584 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6881 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| Yên Nhật | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 JPY | 0.206 TWD |
| 2 JPY | 0.412 TWD |
| 5 JPY | 1.030 TWD |
| 10 JPY | 2.060 TWD |
| 20 JPY | 4.120 TWD |
| 50 JPY | 10.299 TWD |
| 100 JPY | 20.598 TWD |
| 200 JPY | 41.196 TWD |
| 250 JPY | 51.495 TWD |
| 500 JPY | 102.991 TWD |
| 1000 JPY | 205.982 TWD |
| 5000 JPY | 1029.908 TWD |
| 10000 JPY | 2059.816 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 TWD | 4.8548 JPY |
| 2 TWD | 9.7096 JPY |
| 5 TWD | 24.2740 JPY |
| 10 TWD | 48.5480 JPY |
| 50 TWD | 242.7402 JPY |
| 100 TWD | 485.4804 JPY |
| 500 TWD | 2427.4018 JPY |
| 1000 TWD | 4854.8036 JPY |
| 5000 TWD | 24274.0180 JPY |
| 10000 TWD | 48548.0359 JPY |