1 TWD = 792.4055 VND
1 TWD = 792.4055 VND
1 VND = 0.0013 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 792.4055 VND
1 VND = 0.0013 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - VND | 792.4055 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0306 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0273 | Euro |
| TWD - JPY | 4.8473 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2045 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 40.5763 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0301 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 TWD | 792.405 VND |
| 2 TWD | 1584.811 VND |
| 5 TWD | 3962.027 VND |
| 10 TWD | 7924.055 VND |
| 20 TWD | 15848.109 VND |
| 50 TWD | 39620.273 VND |
| 100 TWD | 79240.545 VND |
| 200 TWD | 158481.090 VND |
| 250 TWD | 198101.363 VND |
| 500 TWD | 396202.725 VND |
| 1000 TWD | 792405.451 VND |
| 5000 TWD | 3962027.255 VND |
| 10000 TWD | 7924054.509 VND |
| Đồng Việt Nam | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 VND | 0.0013 TWD |
| 2 VND | 0.0025 TWD |
| 5 VND | 0.0063 TWD |
| 10 VND | 0.0126 TWD |
| 50 VND | 0.0631 TWD |
| 100 VND | 0.1262 TWD |
| 500 VND | 0.6310 TWD |
| 1000 VND | 1.2620 TWD |
| 5000 VND | 6.3099 TWD |
| 10000 VND | 12.6198 TWD |