1 TWD = 815.3027 VND
1 TWD = 815.3027 VND
1 VND = 0.0012 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang VND và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 815.3027 VND
1 VND = 0.0012 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đồng Việt Nam (VND) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - VND | 815.3027 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0314 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0276 | Euro |
| TWD - JPY | 4.9215 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2105 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 42.4463 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0531 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Đồng Việt Nam |
|---|---|
| 1 TWD | 815.303 VND |
| 2 TWD | 1630.605 VND |
| 5 TWD | 4076.514 VND |
| 10 TWD | 8153.027 VND |
| 20 TWD | 16306.055 VND |
| 50 TWD | 40765.136 VND |
| 100 TWD | 81530.273 VND |
| 200 TWD | 163060.545 VND |
| 250 TWD | 203825.681 VND |
| 500 TWD | 407651.363 VND |
| 1000 TWD | 815302.726 VND |
| 5000 TWD | 4076513.629 VND |
| 10000 TWD | 8153027.258 VND |
| Đồng Việt Nam | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 VND | 0.0012 TWD |
| 2 VND | 0.0025 TWD |
| 5 VND | 0.0061 TWD |
| 10 VND | 0.0123 TWD |
| 50 VND | 0.0613 TWD |
| 100 VND | 0.1227 TWD |
| 500 VND | 0.6133 TWD |
| 1000 VND | 1.2265 TWD |
| 5000 VND | 6.1327 TWD |
| 10000 VND | 12.2654 TWD |