1 TWD = 0.0276 EUR
1 TWD = 0.0276 EUR
1 EUR = 36.1886 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 0.0276 EUR
1 EUR = 36.1886 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - EUR | 0.0276 | Euro |
| TWD - VND | 815.2515 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0314 | Đô la Mỹ |
| TWD - JPY | 4.9253 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2105 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 42.4697 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0534 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Euro |
|---|---|
| 1 TWD | 0.028 EUR |
| 2 TWD | 0.055 EUR |
| 5 TWD | 0.138 EUR |
| 10 TWD | 0.276 EUR |
| 20 TWD | 0.553 EUR |
| 50 TWD | 1.382 EUR |
| 100 TWD | 2.763 EUR |
| 200 TWD | 5.527 EUR |
| 250 TWD | 6.908 EUR |
| 500 TWD | 13.816 EUR |
| 1000 TWD | 27.633 EUR |
| 5000 TWD | 138.165 EUR |
| 10000 TWD | 276.330 EUR |
| Euro | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 EUR | 36.1886 TWD |
| 2 EUR | 72.3773 TWD |
| 5 EUR | 180.9432 TWD |
| 10 EUR | 361.8864 TWD |
| 50 EUR | 1809.4318 TWD |
| 100 EUR | 3618.8636 TWD |
| 500 EUR | 18094.3182 TWD |
| 1000 EUR | 36188.6364 TWD |
| 5000 EUR | 180943.1818 TWD |
| 10000 EUR | 361886.3636 TWD |