1 TWD = 0.0273 EUR
1 TWD = 0.0273 EUR
1 EUR = 36.6090 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 0.0273 EUR
1 EUR = 36.6090 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - EUR | 0.0273 | Euro |
| TWD - VND | 793.6756 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0307 | Đô la Mỹ |
| TWD - JPY | 4.8534 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2049 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 40.7094 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0319 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Euro |
|---|---|
| 1 TWD | 0.027 EUR |
| 2 TWD | 0.055 EUR |
| 5 TWD | 0.137 EUR |
| 10 TWD | 0.273 EUR |
| 20 TWD | 0.546 EUR |
| 50 TWD | 1.366 EUR |
| 100 TWD | 2.732 EUR |
| 200 TWD | 5.463 EUR |
| 250 TWD | 6.829 EUR |
| 500 TWD | 13.658 EUR |
| 1000 TWD | 27.316 EUR |
| 5000 TWD | 136.578 EUR |
| 10000 TWD | 273.157 EUR |
| Euro | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 EUR | 36.6090 TWD |
| 2 EUR | 73.2181 TWD |
| 5 EUR | 183.0451 TWD |
| 10 EUR | 366.0903 TWD |
| 50 EUR | 1830.4514 TWD |
| 100 EUR | 3660.9028 TWD |
| 500 EUR | 18304.5138 TWD |
| 1000 EUR | 36609.0276 TWD |
| 5000 EUR | 183045.1381 TWD |
| 10000 EUR | 366090.2762 TWD |