1 TWD = 0.2049 CNY
1 TWD = 0.2049 CNY
1 CNY = 4.8793 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 0.2049 CNY
1 CNY = 4.8793 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - CNY | 0.2049 | Nhân dân tệ |
| TWD - VND | 793.9913 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0307 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0273 | Euro |
| TWD - JPY | 4.8570 | Yên Nhật |
| TWD - KRW | 40.6865 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0319 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 TWD | 0.205 CNY |
| 2 TWD | 0.410 CNY |
| 5 TWD | 1.025 CNY |
| 10 TWD | 2.049 CNY |
| 20 TWD | 4.099 CNY |
| 50 TWD | 10.247 CNY |
| 100 TWD | 20.495 CNY |
| 200 TWD | 40.989 CNY |
| 250 TWD | 51.237 CNY |
| 500 TWD | 102.473 CNY |
| 1000 TWD | 204.947 CNY |
| 5000 TWD | 1024.735 CNY |
| 10000 TWD | 2049.469 CNY |
| Nhân dân tệ | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 CNY | 4.8793 TWD |
| 2 CNY | 9.7586 TWD |
| 5 CNY | 24.3966 TWD |
| 10 CNY | 48.7931 TWD |
| 50 CNY | 243.9656 TWD |
| 100 CNY | 487.9312 TWD |
| 500 CNY | 2439.6562 TWD |
| 1000 CNY | 4879.3124 TWD |
| 5000 CNY | 24396.5621 TWD |
| 10000 CNY | 48793.1241 TWD |