1 TWD = 0.2105 CNY
1 TWD = 0.2105 CNY
1 CNY = 4.7511 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 0.2105 CNY
1 CNY = 4.7511 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - CNY | 0.2105 | Nhân dân tệ |
| TWD - VND | 815.0468 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0314 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0276 | Euro |
| TWD - JPY | 4.9228 | Yên Nhật |
| TWD - KRW | 42.4807 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0530 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 TWD | 0.210 CNY |
| 2 TWD | 0.421 CNY |
| 5 TWD | 1.052 CNY |
| 10 TWD | 2.105 CNY |
| 20 TWD | 4.210 CNY |
| 50 TWD | 10.524 CNY |
| 100 TWD | 21.048 CNY |
| 200 TWD | 42.096 CNY |
| 250 TWD | 52.620 CNY |
| 500 TWD | 105.240 CNY |
| 1000 TWD | 210.479 CNY |
| 5000 TWD | 1052.395 CNY |
| 10000 TWD | 2104.791 CNY |
| Nhân dân tệ | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 CNY | 4.7511 TWD |
| 2 CNY | 9.5021 TWD |
| 5 CNY | 23.7553 TWD |
| 10 CNY | 47.5107 TWD |
| 50 CNY | 237.5533 TWD |
| 100 CNY | 475.1066 TWD |
| 500 CNY | 2375.5332 TWD |
| 1000 CNY | 4751.0664 TWD |
| 5000 CNY | 23755.3322 TWD |
| 10000 CNY | 47510.6643 TWD |