1 TWD = 1.0339 THB
1 TWD = 1.0339 THB
1 THB = 0.9672 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 1.0339 THB
1 THB = 0.9672 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - THB | 1.0339 | Bạt Thái Lan |
| TWD - VND | 794.8178 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0307 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0274 | Euro |
| TWD - JPY | 4.8608 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2052 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 40.6859 | Won Hàn Quốc |
| Đô la Đài Loan mới | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 TWD | 1.034 THB |
| 2 TWD | 2.068 THB |
| 5 TWD | 5.170 THB |
| 10 TWD | 10.339 THB |
| 20 TWD | 20.678 THB |
| 50 TWD | 51.696 THB |
| 100 TWD | 103.391 THB |
| 200 TWD | 206.783 THB |
| 250 TWD | 258.478 THB |
| 500 TWD | 516.956 THB |
| 1000 TWD | 1033.913 THB |
| 5000 TWD | 5169.564 THB |
| 10000 TWD | 10339.129 THB |
| Bạt Thái Lan | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 THB | 0.9672 TWD |
| 2 THB | 1.9344 TWD |
| 5 THB | 4.8360 TWD |
| 10 THB | 9.6720 TWD |
| 50 THB | 48.3600 TWD |
| 100 THB | 96.7199 TWD |
| 500 THB | 483.5997 TWD |
| 1000 THB | 967.1995 TWD |
| 5000 THB | 4835.9974 TWD |
| 10000 THB | 9671.9948 TWD |