1 TWD = 1.0531 THB
1 TWD = 1.0531 THB
1 THB = 0.9496 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 1.0531 THB
1 THB = 0.9496 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - THB | 1.0531 | Bạt Thái Lan |
| TWD - VND | 815.3027 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0314 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0276 | Euro |
| TWD - JPY | 4.9215 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2105 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 42.4463 | Won Hàn Quốc |
| Đô la Đài Loan mới | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 TWD | 1.053 THB |
| 2 TWD | 2.106 THB |
| 5 TWD | 5.265 THB |
| 10 TWD | 10.531 THB |
| 20 TWD | 21.061 THB |
| 50 TWD | 52.654 THB |
| 100 TWD | 105.307 THB |
| 200 TWD | 210.614 THB |
| 250 TWD | 263.268 THB |
| 500 TWD | 526.536 THB |
| 1000 TWD | 1053.071 THB |
| 5000 TWD | 5265.356 THB |
| 10000 TWD | 10530.712 THB |
| Bạt Thái Lan | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 THB | 0.9496 TWD |
| 2 THB | 1.8992 TWD |
| 5 THB | 4.7480 TWD |
| 10 THB | 9.4960 TWD |
| 50 THB | 47.4802 TWD |
| 100 THB | 94.9603 TWD |
| 500 THB | 474.8017 TWD |
| 1000 THB | 949.6034 TWD |
| 5000 THB | 4748.0169 TWD |
| 10000 THB | 9496.0339 TWD |