1 THB = 0.9496 TWD
1 THB = 0.9496 TWD
1 TWD = 1.0531 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.9496 TWD
1 TWD = 1.0531 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 774.2142 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6756 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1999 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3280 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0428 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.6971 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8643 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1217 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8690 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 THB | 0.950 TWD |
| 2 THB | 1.899 TWD |
| 5 THB | 4.748 TWD |
| 10 THB | 9.496 TWD |
| 20 THB | 18.992 TWD |
| 50 THB | 47.480 TWD |
| 100 THB | 94.960 TWD |
| 200 THB | 189.921 TWD |
| 250 THB | 237.401 TWD |
| 500 THB | 474.802 TWD |
| 1000 THB | 949.603 TWD |
| 5000 THB | 4748.017 TWD |
| 10000 THB | 9496.034 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 TWD | 1.0531 THB |
| 2 TWD | 2.1061 THB |
| 5 TWD | 5.2654 THB |
| 10 TWD | 10.5307 THB |
| 50 TWD | 52.6536 THB |
| 100 TWD | 105.3071 THB |
| 500 TWD | 526.5356 THB |
| 1000 TWD | 1053.0712 THB |
| 5000 TWD | 5265.3561 THB |
| 10000 TWD | 10530.7122 THB |