1 THB = 0.9659 TWD
1 THB = 0.9659 TWD
1 TWD = 1.0353 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.9659 TWD
1 TWD = 1.0353 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 769.1736 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0297 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0265 | Euro |
| THB - JPY | 4.6986 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1985 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 39.3502 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0424 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 534.3757 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8215 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1213 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8810 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 THB | 0.966 TWD |
| 2 THB | 1.932 TWD |
| 5 THB | 4.830 TWD |
| 10 THB | 9.659 TWD |
| 20 THB | 19.318 TWD |
| 50 THB | 48.295 TWD |
| 100 THB | 96.590 TWD |
| 200 THB | 193.181 TWD |
| 250 THB | 241.476 TWD |
| 500 THB | 482.952 TWD |
| 1000 THB | 965.904 TWD |
| 5000 THB | 4829.518 TWD |
| 10000 THB | 9659.037 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 TWD | 1.0353 THB |
| 2 TWD | 2.0706 THB |
| 5 TWD | 5.1765 THB |
| 10 TWD | 10.3530 THB |
| 50 TWD | 51.7650 THB |
| 100 TWD | 103.5300 THB |
| 500 TWD | 517.6500 THB |
| 1000 TWD | 1035.2999 THB |
| 5000 TWD | 5176.4996 THB |
| 10000 TWD | 10352.9991 THB |