Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang TWD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 32.6130 TWD

1 USD = 32.6130 TWD

1 TWD = 0.0307 USD

Đô la Mỹ sang Đô la Đài Loan mới

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - TWD 32.6130 Đô la Đài Loan mới
USD - VND 25876.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8907 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2400 Yên Nhật
USD - CNY 6.6791 Nhân dân tệ
USD - KRW 1326.9600 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6430 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2782 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7400 Peso Argentina
USD - AUD 1.4247 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9770 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4061 Đô la Canada
USD - CHF 0.8258 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.7400 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9559 Peso Cuba
USD - CZK 21.6440 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6575 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.4080 Peso Dominica
USD - DZD 134.5150 Dinar Algeria
USD - EGP 54.4450 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6333 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8477 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3500 Forint Hungary
USD - IDR 17966.3000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0885 Sheqel Israel mới
USD - INR 95.1440 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.2500 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Đô la Đài Loan mới Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Đô la Đài Loan mới
1 USD 32.613 TWD
2 USD 65.226 TWD
5 USD 163.065 TWD
10 USD 326.130 TWD
20 USD 652.260 TWD
50 USD 1630.650 TWD
100 USD 3261.300 TWD
200 USD 6522.600 TWD
250 USD 8153.250 TWD
500 USD 16306.500 TWD
1000 USD 32613.000 TWD
5000 USD 163065.000 TWD
10000 USD 326130.000 TWD

Đô la Đài Loan mới - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Đô la Đài Loan mới Đô la Mỹ
1 TWD 0.0307 USD
2 TWD 0.0613 USD
5 TWD 0.1533 USD
10 TWD 0.3066 USD
50 TWD 1.5331 USD
100 TWD 3.0663 USD
500 TWD 15.3313 USD
1000 TWD 30.6626 USD
5000 TWD 153.3131 USD
10000 TWD 306.6262 USD