Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Tỷ giá trực tiếp USD sang TWD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 31.8530 TWD

1 USD = 31.8530 TWD

1 TWD = 0.0314 USD

Đô la Mỹ sang Đô la Đài Loan mới

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - TWD 31.8530 Đô la Đài Loan mới
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8806 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.3000 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5600 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4379 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1682 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4192 Đô la Canada
USD - CHF 0.8353 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.5600 Peso Chile
USD - COP 3316.9500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5030 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5827 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7532 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5400 Forint Hungary
USD - IDR 17904.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0739 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0830 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Đô la Đài Loan mới Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Đô la Đài Loan mới
1 USD 31.853 TWD
2 USD 63.706 TWD
5 USD 159.265 TWD
10 USD 318.530 TWD
20 USD 637.060 TWD
50 USD 1592.650 TWD
100 USD 3185.300 TWD
200 USD 6370.600 TWD
250 USD 7963.250 TWD
500 USD 15926.500 TWD
1000 USD 31853.000 TWD
5000 USD 159265.000 TWD
10000 USD 318530.000 TWD

Đô la Đài Loan mới - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Đô la Đài Loan mới Đô la Mỹ
1 TWD 0.0314 USD
2 TWD 0.0628 USD
5 TWD 0.1570 USD
10 TWD 0.3139 USD
50 TWD 1.5697 USD
100 TWD 3.1394 USD
500 TWD 15.6971 USD
1000 TWD 31.3942 USD
5000 TWD 156.9711 USD
10000 TWD 313.9422 USD