1 TWD = 0.0314 USD
1 TWD = 0.0314 USD
1 USD = 31.8530 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 0.0314 USD
1 USD = 31.8530 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - USD | 0.0314 | Đô la Mỹ |
| TWD - VND | 815.0724 | Đồng Việt Nam |
| TWD - EUR | 0.0276 | Euro |
| TWD - JPY | 4.9286 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2105 | Nhân dân tệ |
| TWD - KRW | 42.4858 | Won Hàn Quốc |
| TWD - THB | 1.0536 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 TWD | 0.031 USD |
| 2 TWD | 0.063 USD |
| 5 TWD | 0.157 USD |
| 10 TWD | 0.314 USD |
| 20 TWD | 0.628 USD |
| 50 TWD | 1.570 USD |
| 100 TWD | 3.139 USD |
| 200 TWD | 6.279 USD |
| 250 TWD | 7.849 USD |
| 500 TWD | 15.697 USD |
| 1000 TWD | 31.394 USD |
| 5000 TWD | 156.971 USD |
| 10000 TWD | 313.942 USD |
| Đô la Mỹ | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 USD | 31.8530 TWD |
| 2 USD | 63.7060 TWD |
| 5 USD | 159.2650 TWD |
| 10 USD | 318.5300 TWD |
| 50 USD | 1592.6500 TWD |
| 100 USD | 3185.3000 TWD |
| 500 USD | 15926.5000 TWD |
| 1000 USD | 31853.0000 TWD |
| 5000 USD | 159265.0000 TWD |
| 10000 USD | 318530.0000 TWD |