1 TWD = 42.4965 KRW
1 TWD = 42.4965 KRW
1 KRW = 0.0235 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 42.4965 KRW
1 KRW = 0.0235 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - KRW | 42.4965 | Won Hàn Quốc |
| TWD - VND | 814.9700 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0314 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0276 | Euro |
| TWD - JPY | 4.9223 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2105 | Nhân dân tệ |
| TWD - THB | 1.0532 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 TWD | 42.496 KRW |
| 2 TWD | 84.993 KRW |
| 5 TWD | 212.482 KRW |
| 10 TWD | 424.965 KRW |
| 20 TWD | 849.929 KRW |
| 50 TWD | 2124.823 KRW |
| 100 TWD | 4249.647 KRW |
| 200 TWD | 8499.294 KRW |
| 250 TWD | 10624.117 KRW |
| 500 TWD | 21248.234 KRW |
| 1000 TWD | 42496.469 KRW |
| 5000 TWD | 212482.343 KRW |
| 10000 TWD | 424964.686 KRW |
| Won Hàn Quốc | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0235 TWD |
| 2 KRW | 0.0471 TWD |
| 5 KRW | 0.1177 TWD |
| 10 KRW | 0.2353 TWD |
| 50 KRW | 1.1766 TWD |
| 100 KRW | 2.3531 TWD |
| 500 KRW | 11.7657 TWD |
| 1000 KRW | 23.5314 TWD |
| 5000 KRW | 117.6568 TWD |
| 10000 KRW | 235.3137 TWD |