1 TWD = 40.7094 KRW
1 TWD = 40.7094 KRW
1 KRW = 0.0246 TWD
Tỷ giá trực tiếp TWD sang KRW và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 TWD = 40.7094 KRW
1 KRW = 0.0246 TWD
Dùng trang này để đổi Đô la Đài Loan mới (TWD) sang Won Hàn Quốc (KRW) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| TWD - KRW | 40.7094 | Won Hàn Quốc |
| TWD - VND | 793.6756 | Đồng Việt Nam |
| TWD - USD | 0.0307 | Đô la Mỹ |
| TWD - EUR | 0.0273 | Euro |
| TWD - JPY | 4.8534 | Yên Nhật |
| TWD - CNY | 0.2049 | Nhân dân tệ |
| TWD - THB | 1.0319 | Bạt Thái Lan |
| Đô la Đài Loan mới | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 TWD | 40.709 KRW |
| 2 TWD | 81.419 KRW |
| 5 TWD | 203.547 KRW |
| 10 TWD | 407.094 KRW |
| 20 TWD | 814.188 KRW |
| 50 TWD | 2035.471 KRW |
| 100 TWD | 4070.942 KRW |
| 200 TWD | 8141.884 KRW |
| 250 TWD | 10177.356 KRW |
| 500 TWD | 20354.711 KRW |
| 1000 TWD | 40709.422 KRW |
| 5000 TWD | 203547.111 KRW |
| 10000 TWD | 407094.222 KRW |
| Won Hàn Quốc | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 KRW | 0.0246 TWD |
| 2 KRW | 0.0491 TWD |
| 5 KRW | 0.1228 TWD |
| 10 KRW | 0.2456 TWD |
| 50 KRW | 1.2282 TWD |
| 100 KRW | 2.4564 TWD |
| 500 KRW | 12.2822 TWD |
| 1000 KRW | 24.5643 TWD |
| 5000 KRW | 122.8217 TWD |
| 10000 KRW | 245.6434 TWD |