1 KRW = 0.0247 TWD
1 KRW = 0.0247 TWD
1 TWD = 40.5476 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0247 TWD
1 TWD = 40.5476 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - TWD | 0.0247 | Đô la Đài Loan mới |
| KRW - VND | 19.5654 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1197 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.6096 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0716 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| Won Hàn Quốc | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 KRW | 0.025 TWD |
| 2 KRW | 0.049 TWD |
| 5 KRW | 0.123 TWD |
| 10 KRW | 0.247 TWD |
| 20 KRW | 0.493 TWD |
| 50 KRW | 1.233 TWD |
| 100 KRW | 2.466 TWD |
| 200 KRW | 4.932 TWD |
| 250 KRW | 6.166 TWD |
| 500 KRW | 12.331 TWD |
| 1000 KRW | 24.662 TWD |
| 5000 KRW | 123.312 TWD |
| 10000 KRW | 246.624 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 TWD | 40.5476 KRW |
| 2 TWD | 81.0951 KRW |
| 5 TWD | 202.7378 KRW |
| 10 TWD | 405.4757 KRW |
| 50 TWD | 2027.3784 KRW |
| 100 TWD | 4054.7567 KRW |
| 500 TWD | 20273.7836 KRW |
| 1000 TWD | 40547.5672 KRW |
| 5000 TWD | 202737.8361 KRW |
| 10000 TWD | 405475.6722 KRW |