1 KRW = 0.0235 TWD
1 KRW = 0.0235 TWD
1 TWD = 42.4844 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0235 TWD
1 TWD = 42.4844 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| KRW - VND | 19.1840 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1158 | Yên Nhật |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.2280 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0464 | Peso Philipin |
| Won Hàn Quốc | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 KRW | 0.024 TWD |
| 2 KRW | 0.047 TWD |
| 5 KRW | 0.118 TWD |
| 10 KRW | 0.235 TWD |
| 20 KRW | 0.471 TWD |
| 50 KRW | 1.177 TWD |
| 100 KRW | 2.354 TWD |
| 200 KRW | 4.708 TWD |
| 250 KRW | 5.885 TWD |
| 500 KRW | 11.769 TWD |
| 1000 KRW | 23.538 TWD |
| 5000 KRW | 117.690 TWD |
| 10000 KRW | 235.381 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 TWD | 42.4844 KRW |
| 2 TWD | 84.9688 KRW |
| 5 TWD | 212.4219 KRW |
| 10 TWD | 424.8438 KRW |
| 50 TWD | 2124.2191 KRW |
| 100 TWD | 4248.4382 KRW |
| 500 TWD | 21242.1912 KRW |
| 1000 TWD | 42484.3824 KRW |
| 5000 TWD | 212421.9118 KRW |
| 10000 TWD | 424843.8236 KRW |