1 KRW = 0.0050 CNY
1 KRW = 0.0050 CNY
1 CNY = 201.8346 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0050 CNY
1 CNY = 201.8346 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - VND | 19.1857 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1159 | Yên Nhật |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.1945 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0464 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.005 CNY |
| 2 KRW | 0.010 CNY |
| 5 KRW | 0.025 CNY |
| 10 KRW | 0.050 CNY |
| 20 KRW | 0.099 CNY |
| 50 KRW | 0.248 CNY |
| 100 KRW | 0.495 CNY |
| 200 KRW | 0.991 CNY |
| 250 KRW | 1.239 CNY |
| 500 KRW | 2.477 CNY |
| 1000 KRW | 4.955 CNY |
| 5000 KRW | 24.773 CNY |
| 10000 KRW | 49.546 CNY |
| Nhân dân tệ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 CNY | 201.8346 KRW |
| 2 CNY | 403.6691 KRW |
| 5 CNY | 1009.1728 KRW |
| 10 CNY | 2018.3456 KRW |
| 50 CNY | 10091.7281 KRW |
| 100 CNY | 20183.4561 KRW |
| 500 CNY | 100917.2807 KRW |
| 1000 CNY | 201834.5613 KRW |
| 5000 CNY | 1009172.8067 KRW |
| 10000 CNY | 2018345.6135 KRW |