1 KRW = 0.0050 CNY
1 KRW = 0.0050 CNY
1 CNY = 198.0414 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.0050 CNY
1 CNY = 198.0414 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - VND | 19.5654 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - JPY | 0.1197 | Yên Nhật |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.6096 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0716 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0247 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 KRW | 0.005 CNY |
| 2 KRW | 0.010 CNY |
| 5 KRW | 0.025 CNY |
| 10 KRW | 0.050 CNY |
| 20 KRW | 0.101 CNY |
| 50 KRW | 0.252 CNY |
| 100 KRW | 0.505 CNY |
| 200 KRW | 1.010 CNY |
| 250 KRW | 1.262 CNY |
| 500 KRW | 2.525 CNY |
| 1000 KRW | 5.049 CNY |
| 5000 KRW | 25.247 CNY |
| 10000 KRW | 50.495 CNY |
| Nhân dân tệ | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 CNY | 198.0414 KRW |
| 2 CNY | 396.0827 KRW |
| 5 CNY | 990.2068 KRW |
| 10 CNY | 1980.4136 KRW |
| 50 CNY | 9902.0680 KRW |
| 100 CNY | 19804.1359 KRW |
| 500 CNY | 99020.6795 KRW |
| 1000 CNY | 198041.3591 KRW |
| 5000 CNY | 990206.7953 KRW |
| 10000 CNY | 1980413.5907 KRW |