1 KRW = 0.1197 JPY
1 KRW = 0.1197 JPY
1 JPY = 8.3525 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.1197 JPY
1 JPY = 8.3525 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - JPY | 0.1197 | Yên Nhật |
| KRW - VND | 19.5654 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0008 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0254 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.6096 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0716 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0031 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0477 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0247 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 KRW | 0.120 JPY |
| 2 KRW | 0.239 JPY |
| 5 KRW | 0.599 JPY |
| 10 KRW | 1.197 JPY |
| 20 KRW | 2.394 JPY |
| 50 KRW | 5.986 JPY |
| 100 KRW | 11.972 JPY |
| 200 KRW | 23.945 JPY |
| 250 KRW | 29.931 JPY |
| 500 KRW | 59.862 JPY |
| 1000 KRW | 119.724 JPY |
| 5000 KRW | 598.621 JPY |
| 10000 KRW | 1197.242 JPY |
| Yên Nhật | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 JPY | 8.3525 KRW |
| 2 JPY | 16.7051 KRW |
| 5 JPY | 41.7627 KRW |
| 10 JPY | 83.5253 KRW |
| 50 JPY | 417.6266 KRW |
| 100 JPY | 835.2533 KRW |
| 500 JPY | 4176.2663 KRW |
| 1000 JPY | 8352.5325 KRW |
| 5000 JPY | 41762.6626 KRW |
| 10000 JPY | 83525.3252 KRW |