1 KRW = 0.1160 JPY
1 KRW = 0.1160 JPY
1 JPY = 8.6228 KRW
Tỷ giá trực tiếp KRW sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 KRW = 0.1160 JPY
1 JPY = 8.6228 KRW
Dùng trang này để đổi Won Hàn Quốc (KRW) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| KRW - JPY | 0.1160 | Yên Nhật |
| KRW - VND | 19.1961 | Đồng Việt Nam |
| KRW - USD | 0.0007 | Đô la Mỹ |
| KRW - EUR | 0.0007 | Euro |
| KRW - CNY | 0.0050 | Nhân dân tệ |
| KRW - THB | 0.0248 | Bạt Thái Lan |
| KRW - BRL | 0.0038 | Real Braxin |
| KRW - IDR | 13.2319 | Rupiah Indonesia |
| KRW - INR | 0.0710 | Rupee Ấn Độ |
| KRW - MYR | 0.0030 | Ringgit Malaysia |
| KRW - PHP | 0.0463 | Peso Philipin |
| KRW - TWD | 0.0235 | Đô la Đài Loan mới |
| Won Hàn Quốc | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 KRW | 0.116 JPY |
| 2 KRW | 0.232 JPY |
| 5 KRW | 0.580 JPY |
| 10 KRW | 1.160 JPY |
| 20 KRW | 2.319 JPY |
| 50 KRW | 5.799 JPY |
| 100 KRW | 11.597 JPY |
| 200 KRW | 23.194 JPY |
| 250 KRW | 28.993 JPY |
| 500 KRW | 57.986 JPY |
| 1000 KRW | 115.971 JPY |
| 5000 KRW | 579.856 JPY |
| 10000 KRW | 1159.713 JPY |
| Yên Nhật | Won Hàn Quốc |
|---|---|
| 1 JPY | 8.6228 KRW |
| 2 JPY | 17.2456 KRW |
| 5 JPY | 43.1141 KRW |
| 10 JPY | 86.2282 KRW |
| 50 JPY | 431.1412 KRW |
| 100 JPY | 862.2824 KRW |
| 500 JPY | 4311.4122 KRW |
| 1000 JPY | 8622.8244 KRW |
| 5000 JPY | 43114.1218 KRW |
| 10000 JPY | 86228.2435 KRW |