Euro (EUR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD)

Tỷ giá trực tiếp EUR sang TWD và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 EUR = 36.6637 TWD

1 EUR = 36.6637 TWD

1 TWD = 0.0273 EUR

Euro sang Đô la Đài Loan mới

Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 EUR Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
EUR - TWD 36.6637 Đô la Đài Loan mới
EUR - VND 29048.0467 Đồng Việt Nam
EUR - USD 1.1226 Đô la Mỹ
EUR - XAU 0.0003 Vàng
EUR - JPY 177.7728 Yên Nhật
EUR - CNY 7.4967 Nhân dân tệ
EUR - KRW 1487.3148 Won Hàn Quốc
EUR - THB 37.7582 Bạt Thái Lan
EUR - SGD 1.4347 Đô la Singapore
EUR - AED 4.1227 Dirham UAE
EUR - AFN 72.4068 Afghani Afghanistan
EUR - ARS 1711.6749 Peso Argentina
EUR - AUD 1.6005 Đô la Australia
EUR - AZN 1.9084 Manat Azerbaijan
EUR - BDT 138.8359 Taka Bangladesh
EUR - BHD 0.4234 Dinar Bahrain
EUR - BRL 5.6448 Real Braxin
EUR - BYN 3.3419 Rúp Belarus
EUR - CAD 1.5787 Đô la Canada
EUR - CHF 0.9274 Franc Thụy sĩ
EUR - CLP 1094.5218 Peso Chile
EUR - COP 3572.9008 Peso Colombia
EUR - CRC 511.1473 Colón Costa Rica
EUR - CUP 26.8926 Peso Cuba
EUR - CZK 24.2984 Koruna Cộng hòa Séc
EUR - DKK 7.4736 Krone Đan Mạch
EUR - DOP 68.9358 Peso Dominica
EUR - DZD 151.0092 Dinar Algeria
EUR - EGP 61.1810 Bảng Ai Cập
EUR - GBP 0.8395 Bảng Anh
EUR - GEL 2.9142 Lari Georgia
EUR - GHS 13.0594 Cedi Ghana
EUR - GTQ 8.5794 Quetzal Guatemala
EUR - HKD 8.8099 Đô la Hồng Kông
EUR - HUF 364.0885 Forint Hungary
EUR - IDR 20195.4423 Rupiah Indonesia
EUR - ILS 3.4697 Sheqel Israel mới
EUR - INR 106.3830 Rupee Ấn Độ
EUR - IQD 1698.7539 Dinar Iraq
EUR - IRR 2056999.3264 Rial Iran

Euro - Đô la Đài Loan mới Bảng chuyển đổi

Euro Đô la Đài Loan mới
1 EUR 36.664 TWD
2 EUR 73.327 TWD
5 EUR 183.318 TWD
10 EUR 366.637 TWD
20 EUR 733.273 TWD
50 EUR 1833.184 TWD
100 EUR 3666.367 TWD
200 EUR 7332.735 TWD
250 EUR 9165.918 TWD
500 EUR 18331.837 TWD
1000 EUR 36663.673 TWD
5000 EUR 183318.366 TWD
10000 EUR 366636.731 TWD

Đô la Đài Loan mới - Euro Bảng chuyển đổi

Đô la Đài Loan mới Euro
1 TWD 0.0273 EUR
2 TWD 0.0545 EUR
5 TWD 0.1364 EUR
10 TWD 0.2727 EUR
50 TWD 1.3637 EUR
100 TWD 2.7275 EUR
500 TWD 13.6375 EUR
1000 TWD 27.2750 EUR
5000 TWD 136.3748 EUR
10000 TWD 272.7495 EUR