1 EUR = 36.1886 TWD
1 EUR = 36.1886 TWD
1 TWD = 0.0276 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang TWD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 36.1886 TWD
1 TWD = 0.0276 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Đô la Đài Loan mới (TWD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - TWD | 36.1886 | Đô la Đài Loan mới |
| EUR - VND | 29502.8409 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1364 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.2386 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6189 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1536.9205 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.1205 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4507 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1733 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8636 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.8409 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6311 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9318 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.7159 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4284 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8825 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4216 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6109 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9470 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1103.7841 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3785.1591 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 519.0682 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2860 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4192 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4759 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.6011 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 152.0080 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0795 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9511 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3070 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6818 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9165 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3409 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20336.3636 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4897 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1591 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1489.3295 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1924764.2045 | Rial Iran |
| Euro | Đô la Đài Loan mới |
|---|---|
| 1 EUR | 36.189 TWD |
| 2 EUR | 72.377 TWD |
| 5 EUR | 180.943 TWD |
| 10 EUR | 361.886 TWD |
| 20 EUR | 723.773 TWD |
| 50 EUR | 1809.432 TWD |
| 100 EUR | 3618.864 TWD |
| 200 EUR | 7237.727 TWD |
| 250 EUR | 9047.159 TWD |
| 500 EUR | 18094.318 TWD |
| 1000 EUR | 36188.636 TWD |
| 5000 EUR | 180943.182 TWD |
| 10000 EUR | 361886.364 TWD |
| Đô la Đài Loan mới | Euro |
|---|---|
| 1 TWD | 0.0276 EUR |
| 2 TWD | 0.0553 EUR |
| 5 TWD | 0.1382 EUR |
| 10 TWD | 0.2763 EUR |
| 50 TWD | 1.3816 EUR |
| 100 TWD | 2.7633 EUR |
| 500 TWD | 13.8165 EUR |
| 1000 TWD | 27.6330 EUR |
| 5000 TWD | 138.1649 EUR |
| 10000 TWD | 276.3298 EUR |