1 EUR = 3.4708 ILS
1 EUR = 3.4708 ILS
1 ILS = 0.2881 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang ILS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 3.4708 ILS
1 ILS = 0.2881 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4347 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.4841 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6023 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5790 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2991 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4744 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2119 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20222.0476 | Rupiah Indonesia |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 EUR | 3.471 ILS |
| 2 EUR | 6.942 ILS |
| 5 EUR | 17.354 ILS |
| 10 EUR | 34.708 ILS |
| 20 EUR | 69.416 ILS |
| 50 EUR | 173.541 ILS |
| 100 EUR | 347.081 ILS |
| 200 EUR | 694.163 ILS |
| 250 EUR | 867.703 ILS |
| 500 EUR | 1735.406 ILS |
| 1000 EUR | 3470.813 ILS |
| 5000 EUR | 17354.064 ILS |
| 10000 EUR | 34708.128 ILS |
| Sheqel Israel mới | Euro |
|---|---|
| 1 ILS | 0.2881 EUR |
| 2 ILS | 0.5762 EUR |
| 5 ILS | 1.4406 EUR |
| 10 ILS | 2.8812 EUR |
| 50 ILS | 14.4058 EUR |
| 100 ILS | 28.8117 EUR |
| 500 ILS | 144.0585 EUR |
| 1000 ILS | 288.1170 EUR |
| 5000 ILS | 1440.5848 EUR |
| 10000 ILS | 2881.1695 EUR |