1 EUR = 3.4860 ILS
1 EUR = 3.4860 ILS
1 ILS = 0.2869 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang ILS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 3.4860 ILS
1 ILS = 0.2869 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - ILS | 3.4860 | Sheqel Israel mới |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0668 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1081 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0952 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4501 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.8946 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6328 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8798 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6109 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9475 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.6683 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.4775 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4256 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4766 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8551 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3108 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - INR | 109.1322 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9889 | Króna Iceland |
| Euro | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 EUR | 3.486 ILS |
| 2 EUR | 6.972 ILS |
| 5 EUR | 17.430 ILS |
| 10 EUR | 34.860 ILS |
| 20 EUR | 69.721 ILS |
| 50 EUR | 174.301 ILS |
| 100 EUR | 348.603 ILS |
| 200 EUR | 697.206 ILS |
| 250 EUR | 871.507 ILS |
| 500 EUR | 1743.015 ILS |
| 1000 EUR | 3486.029 ILS |
| 5000 EUR | 17430.145 ILS |
| 10000 EUR | 34860.291 ILS |
| Sheqel Israel mới | Euro |
|---|---|
| 1 ILS | 0.2869 EUR |
| 2 ILS | 0.5737 EUR |
| 5 ILS | 1.4343 EUR |
| 10 ILS | 2.8686 EUR |
| 50 ILS | 14.3430 EUR |
| 100 ILS | 28.6859 EUR |
| 500 ILS | 143.4297 EUR |
| 1000 ILS | 286.8593 EUR |
| 5000 ILS | 1434.2967 EUR |
| 10000 ILS | 2868.5934 EUR |