1 ILS = 0.2884 EUR
1 ILS = 0.2884 EUR
1 EUR = 3.4679 ILS
Tỷ giá trực tiếp ILS sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ILS = 0.2884 EUR
1 EUR = 3.4679 ILS
Dùng trang này để đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ILS - EUR | 0.2884 | Euro |
| ILS - USD | 0.3238 | Đô la Mỹ |
| ILS - JPY | 51.2644 | Yên Nhật |
| ILS - THB | 10.8878 | Bạt Thái Lan |
| Sheqel Israel mới | Euro |
|---|---|
| 1 ILS | 0.288 EUR |
| 2 ILS | 0.577 EUR |
| 5 ILS | 1.442 EUR |
| 10 ILS | 2.884 EUR |
| 20 ILS | 5.767 EUR |
| 50 ILS | 14.418 EUR |
| 100 ILS | 28.836 EUR |
| 200 ILS | 57.672 EUR |
| 250 ILS | 72.090 EUR |
| 500 ILS | 144.180 EUR |
| 1000 ILS | 288.360 EUR |
| 5000 ILS | 1441.800 EUR |
| 10000 ILS | 2883.600 EUR |
| Euro | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 EUR | 3.4679 ILS |
| 2 EUR | 6.9358 ILS |
| 5 EUR | 17.3394 ILS |
| 10 EUR | 34.6789 ILS |
| 50 EUR | 173.3943 ILS |
| 100 EUR | 346.7887 ILS |
| 500 EUR | 1733.9434 ILS |
| 1000 EUR | 3467.8868 ILS |
| 5000 EUR | 17339.4341 ILS |
| 10000 EUR | 34678.8682 ILS |