1 ILS = 0.2869 EUR
1 ILS = 0.2869 EUR
1 EUR = 3.4860 ILS
Tỷ giá trực tiếp ILS sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ILS = 0.2869 EUR
1 EUR = 3.4860 ILS
Dùng trang này để đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ILS - EUR | 0.2869 | Euro |
| ILS - USD | 0.3258 | Đô la Mỹ |
| ILS - JPY | 51.0801 | Yên Nhật |
| ILS - THB | 10.9280 | Bạt Thái Lan |
| Sheqel Israel mới | Euro |
|---|---|
| 1 ILS | 0.287 EUR |
| 2 ILS | 0.574 EUR |
| 5 ILS | 1.434 EUR |
| 10 ILS | 2.869 EUR |
| 20 ILS | 5.737 EUR |
| 50 ILS | 14.343 EUR |
| 100 ILS | 28.686 EUR |
| 200 ILS | 57.372 EUR |
| 250 ILS | 71.715 EUR |
| 500 ILS | 143.430 EUR |
| 1000 ILS | 286.859 EUR |
| 5000 ILS | 1434.297 EUR |
| 10000 ILS | 2868.593 EUR |
| Euro | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 EUR | 3.4860 ILS |
| 2 EUR | 6.9721 ILS |
| 5 EUR | 17.4301 ILS |
| 10 EUR | 34.8603 ILS |
| 50 EUR | 174.3015 ILS |
| 100 EUR | 348.6029 ILS |
| 500 EUR | 1743.0145 ILS |
| 1000 EUR | 3486.0291 ILS |
| 5000 EUR | 17430.1454 ILS |
| 10000 EUR | 34860.2908 ILS |