1 ILS = 51.2327 JPY
1 ILS = 51.2327 JPY
1 JPY = 0.0195 ILS
Tỷ giá trực tiếp ILS sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ILS = 51.2327 JPY
1 JPY = 0.0195 ILS
Dùng trang này để đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ILS - JPY | 51.2327 | Yên Nhật |
| ILS - USD | 0.3235 | Đô la Mỹ |
| ILS - EUR | 0.2882 | Euro |
| ILS - THB | 10.8849 | Bạt Thái Lan |
| Sheqel Israel mới | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 ILS | 51.233 JPY |
| 2 ILS | 102.465 JPY |
| 5 ILS | 256.163 JPY |
| 10 ILS | 512.327 JPY |
| 20 ILS | 1024.654 JPY |
| 50 ILS | 2561.635 JPY |
| 100 ILS | 5123.269 JPY |
| 200 ILS | 10246.538 JPY |
| 250 ILS | 12808.173 JPY |
| 500 ILS | 25616.345 JPY |
| 1000 ILS | 51232.691 JPY |
| 5000 ILS | 256163.453 JPY |
| 10000 ILS | 512326.906 JPY |
| Yên Nhật | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0195 ILS |
| 2 JPY | 0.0390 ILS |
| 5 JPY | 0.0976 ILS |
| 10 JPY | 0.1952 ILS |
| 50 JPY | 0.9759 ILS |
| 100 JPY | 1.9519 ILS |
| 500 JPY | 9.7594 ILS |
| 1000 JPY | 19.5188 ILS |
| 5000 JPY | 97.5939 ILS |
| 10000 JPY | 195.1879 ILS |