1 ILS = 51.0620 JPY
1 ILS = 51.0620 JPY
1 JPY = 0.0196 ILS
Tỷ giá trực tiếp ILS sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ILS = 51.0620 JPY
1 JPY = 0.0196 ILS
Dùng trang này để đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ILS - JPY | 51.0620 | Yên Nhật |
| ILS - USD | 0.3253 | Đô la Mỹ |
| ILS - EUR | 0.2864 | Euro |
| ILS - THB | 10.9162 | Bạt Thái Lan |
| Sheqel Israel mới | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 ILS | 51.062 JPY |
| 2 ILS | 102.124 JPY |
| 5 ILS | 255.310 JPY |
| 10 ILS | 510.620 JPY |
| 20 ILS | 1021.239 JPY |
| 50 ILS | 2553.098 JPY |
| 100 ILS | 5106.196 JPY |
| 200 ILS | 10212.392 JPY |
| 250 ILS | 12765.490 JPY |
| 500 ILS | 25530.981 JPY |
| 1000 ILS | 51061.961 JPY |
| 5000 ILS | 255309.806 JPY |
| 10000 ILS | 510619.613 JPY |
| Yên Nhật | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 JPY | 0.0196 ILS |
| 2 JPY | 0.0392 ILS |
| 5 JPY | 0.0979 ILS |
| 10 JPY | 0.1958 ILS |
| 50 JPY | 0.9792 ILS |
| 100 JPY | 1.9584 ILS |
| 500 JPY | 9.7920 ILS |
| 1000 JPY | 19.5840 ILS |
| 5000 JPY | 97.9202 ILS |
| 10000 JPY | 195.8405 ILS |