1 ILS = 10.8930 THB
1 ILS = 10.8930 THB
1 THB = 0.0918 ILS
Tỷ giá trực tiếp ILS sang THB và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ILS = 10.8930 THB
1 THB = 0.0918 ILS
Dùng trang này để đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Bạt Thái Lan (THB) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ILS - THB | 10.8930 | Bạt Thái Lan |
| ILS - USD | 0.3238 | Đô la Mỹ |
| ILS - EUR | 0.2884 | Euro |
| ILS - JPY | 51.2352 | Yên Nhật |
| Sheqel Israel mới | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 ILS | 10.893 THB |
| 2 ILS | 21.786 THB |
| 5 ILS | 54.465 THB |
| 10 ILS | 108.930 THB |
| 20 ILS | 217.860 THB |
| 50 ILS | 544.650 THB |
| 100 ILS | 1089.299 THB |
| 200 ILS | 2178.598 THB |
| 250 ILS | 2723.248 THB |
| 500 ILS | 5446.495 THB |
| 1000 ILS | 10892.990 THB |
| 5000 ILS | 54464.951 THB |
| 10000 ILS | 108929.901 THB |
| Bạt Thái Lan | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 THB | 0.0918 ILS |
| 2 THB | 0.1836 ILS |
| 5 THB | 0.4590 ILS |
| 10 THB | 0.9180 ILS |
| 50 THB | 4.5901 ILS |
| 100 THB | 9.1802 ILS |
| 500 THB | 45.9011 ILS |
| 1000 THB | 91.8022 ILS |
| 5000 THB | 459.0108 ILS |
| 10000 THB | 918.0216 ILS |