1 ILS = 0.3257 USD
1 ILS = 0.3257 USD
1 USD = 3.0704 ILS
Tỷ giá trực tiếp ILS sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 ILS = 0.3257 USD
1 USD = 3.0704 ILS
Dùng trang này để đổi Sheqel Israel mới (ILS) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| ILS - USD | 0.3257 | Đô la Mỹ |
| ILS - EUR | 0.2866 | Euro |
| ILS - JPY | 51.0650 | Yên Nhật |
| ILS - THB | 10.9217 | Bạt Thái Lan |
| Sheqel Israel mới | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 ILS | 0.326 USD |
| 2 ILS | 0.651 USD |
| 5 ILS | 1.628 USD |
| 10 ILS | 3.257 USD |
| 20 ILS | 6.514 USD |
| 50 ILS | 16.285 USD |
| 100 ILS | 32.569 USD |
| 200 ILS | 65.138 USD |
| 250 ILS | 81.423 USD |
| 500 ILS | 162.845 USD |
| 1000 ILS | 325.690 USD |
| 5000 ILS | 1628.452 USD |
| 10000 ILS | 3256.905 USD |
| Đô la Mỹ | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 USD | 3.0704 ILS |
| 2 USD | 6.1408 ILS |
| 5 USD | 15.3520 ILS |
| 10 USD | 30.7040 ILS |
| 50 USD | 153.5200 ILS |
| 100 USD | 307.0400 ILS |
| 500 USD | 1535.2000 ILS |
| 1000 USD | 3070.4000 ILS |
| 5000 USD | 15352.0000 ILS |
| 10000 USD | 30704.0000 ILS |