1 JPY = 0.0064 USD
1 JPY = 0.0064 USD
1 USD = 156.9500 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0064 USD
1 USD = 156.9500 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - USD | 0.0064 | Đô la Mỹ |
| JPY - VND | 165.4189 | Đồng Việt Nam |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0427 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.6205 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2138 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7834 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0329 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0053 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1953 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 114.0427 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0260 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3999 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3123 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2029 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.006 USD |
| 2 JPY | 0.013 USD |
| 5 JPY | 0.032 USD |
| 10 JPY | 0.064 USD |
| 20 JPY | 0.127 USD |
| 50 JPY | 0.319 USD |
| 100 JPY | 0.637 USD |
| 200 JPY | 1.274 USD |
| 250 JPY | 1.593 USD |
| 500 JPY | 3.186 USD |
| 1000 JPY | 6.371 USD |
| 5000 JPY | 31.857 USD |
| 10000 JPY | 63.715 USD |
| Đô la Mỹ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 USD | 156.9500 JPY |
| 2 USD | 313.9000 JPY |
| 5 USD | 784.7500 JPY |
| 10 USD | 1569.5000 JPY |
| 50 USD | 7847.5000 JPY |
| 100 USD | 15695.0000 JPY |
| 500 USD | 78475.0000 JPY |
| 1000 USD | 156950.0000 JPY |
| 5000 USD | 784750.0000 JPY |
| 10000 USD | 1569500.0000 JPY |