1 JPY = 0.0063 USD
1 JPY = 0.0063 USD
1 USD = 158.3500 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0063 USD
1 USD = 158.3500 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - VND | 163.4102 | Đồng Việt Nam |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3598 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2123 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7810 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1572 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6830 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3984 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3132 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2059 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 JPY | 0.006 USD |
| 2 JPY | 0.013 USD |
| 5 JPY | 0.032 USD |
| 10 JPY | 0.063 USD |
| 20 JPY | 0.126 USD |
| 50 JPY | 0.316 USD |
| 100 JPY | 0.632 USD |
| 200 JPY | 1.263 USD |
| 250 JPY | 1.579 USD |
| 500 JPY | 3.158 USD |
| 1000 JPY | 6.315 USD |
| 5000 JPY | 31.576 USD |
| 10000 JPY | 63.151 USD |
| Đô la Mỹ | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 USD | 158.3500 JPY |
| 2 USD | 316.7000 JPY |
| 5 USD | 791.7500 JPY |
| 10 USD | 1583.5000 JPY |
| 50 USD | 7917.5000 JPY |
| 100 USD | 15835.0000 JPY |
| 500 USD | 79175.0000 JPY |
| 1000 USD | 158350.0000 JPY |
| 5000 USD | 791750.0000 JPY |
| 10000 USD | 1583500.0000 JPY |