1 THB = 0.0918 ILS
1 THB = 0.0918 ILS
1 ILS = 10.8917 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang ILS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.0918 ILS
1 ILS = 10.8917 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 768.9142 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0297 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0265 | Euro |
| THB - JPY | 4.7005 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1985 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 39.3409 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0424 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 534.1347 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8271 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1213 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8796 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 THB | 0.092 ILS |
| 2 THB | 0.184 ILS |
| 5 THB | 0.459 ILS |
| 10 THB | 0.918 ILS |
| 20 THB | 1.836 ILS |
| 50 THB | 4.591 ILS |
| 100 THB | 9.181 ILS |
| 200 THB | 18.363 ILS |
| 250 THB | 22.953 ILS |
| 500 THB | 45.907 ILS |
| 1000 THB | 91.813 ILS |
| 5000 THB | 459.066 ILS |
| 10000 THB | 918.133 ILS |
| Sheqel Israel mới | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 ILS | 10.8917 THB |
| 2 ILS | 21.7833 THB |
| 5 ILS | 54.4584 THB |
| 10 ILS | 108.9167 THB |
| 50 ILS | 544.5836 THB |
| 100 ILS | 1089.1672 THB |
| 500 ILS | 5445.8362 THB |
| 1000 ILS | 10891.6723 THB |
| 5000 ILS | 54458.3617 THB |
| 10000 ILS | 108916.7233 THB |