1 THB = 0.0916 ILS
1 THB = 0.0916 ILS
1 ILS = 10.9185 THB
Tỷ giá trực tiếp THB sang ILS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 THB = 0.0916 ILS
1 ILS = 10.9185 THB
Dùng trang này để đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| THB - VND | 773.6605 | Đồng Việt Nam |
| THB - USD | 0.0298 | Đô la Mỹ |
| THB - EUR | 0.0262 | Euro |
| THB - JPY | 4.6770 | Yên Nhật |
| THB - CNY | 0.1998 | Nhân dân tệ |
| THB - KRW | 40.3180 | Won Hàn Quốc |
| THB - AUD | 0.0428 | Đô la Australia |
| THB - IDR | 533.3751 | Rupiah Indonesia |
| THB - INR | 2.8632 | Rupee Ấn Độ |
| THB - MYR | 0.1216 | Ringgit Malaysia |
| THB - PHP | 1.8702 | Peso Philipin |
| Bạt Thái Lan | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 THB | 0.092 ILS |
| 2 THB | 0.183 ILS |
| 5 THB | 0.458 ILS |
| 10 THB | 0.916 ILS |
| 20 THB | 1.832 ILS |
| 50 THB | 4.579 ILS |
| 100 THB | 9.159 ILS |
| 200 THB | 18.318 ILS |
| 250 THB | 22.897 ILS |
| 500 THB | 45.794 ILS |
| 1000 THB | 91.588 ILS |
| 5000 THB | 457.938 ILS |
| 10000 THB | 915.877 ILS |
| Sheqel Israel mới | Bạt Thái Lan |
|---|---|
| 1 ILS | 10.9185 THB |
| 2 ILS | 21.8370 THB |
| 5 ILS | 54.5925 THB |
| 10 ILS | 109.1850 THB |
| 50 ILS | 545.9248 THB |
| 100 ILS | 1091.8497 THB |
| 500 ILS | 5459.2484 THB |
| 1000 ILS | 10918.4968 THB |
| 5000 ILS | 54592.4841 THB |
| 10000 ILS | 109184.9683 THB |