Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang ILS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 0.0195 ILS

1 JPY = 0.0195 ILS

1 ILS = 51.2372 JPY

Yên Nhật sang Sheqel Israel mới

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.1874 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0427 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6179 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2138 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7823 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1927 Peso Chile
JPY - IDR 113.9976 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0260 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3992 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3119 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2027 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Sheqel Israel mới Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Sheqel Israel mới
1 JPY 0.020 ILS
2 JPY 0.039 ILS
5 JPY 0.098 ILS
10 JPY 0.195 ILS
20 JPY 0.390 ILS
50 JPY 0.976 ILS
100 JPY 1.952 ILS
200 JPY 3.903 ILS
250 JPY 4.879 ILS
500 JPY 9.759 ILS
1000 JPY 19.517 ILS
5000 JPY 97.585 ILS
10000 JPY 195.171 ILS

Sheqel Israel mới - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Sheqel Israel mới Yên Nhật
1 ILS 51.2372 JPY
2 ILS 102.4743 JPY
5 ILS 256.1858 JPY
10 ILS 512.3716 JPY
50 ILS 2561.8582 JPY
100 ILS 5123.7164 JPY
500 ILS 25618.5819 JPY
1000 ILS 51237.1638 JPY
5000 ILS 256185.8191 JPY
10000 ILS 512371.6381 JPY