1 JPY = 0.0195 ILS
1 JPY = 0.0195 ILS
1 ILS = 51.2167 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang ILS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 0.0195 ILS
1 ILS = 51.2167 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Sheqel Israel mới (ILS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.4666 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3769 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2124 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7814 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1600 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6227 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.3993 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3133 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2060 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Sheqel Israel mới |
|---|---|
| 1 JPY | 0.020 ILS |
| 2 JPY | 0.039 ILS |
| 5 JPY | 0.098 ILS |
| 10 JPY | 0.195 ILS |
| 20 JPY | 0.390 ILS |
| 50 JPY | 0.976 ILS |
| 100 JPY | 1.952 ILS |
| 200 JPY | 3.905 ILS |
| 250 JPY | 4.881 ILS |
| 500 JPY | 9.762 ILS |
| 1000 JPY | 19.525 ILS |
| 5000 JPY | 97.624 ILS |
| 10000 JPY | 195.249 ILS |
| Sheqel Israel mới | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 ILS | 51.2167 JPY |
| 2 ILS | 102.4333 JPY |
| 5 ILS | 256.0834 JPY |
| 10 ILS | 512.1667 JPY |
| 50 ILS | 2560.8335 JPY |
| 100 ILS | 5121.6671 JPY |
| 500 ILS | 25608.3355 JPY |
| 1000 ILS | 51216.6710 JPY |
| 5000 ILS | 256083.3549 JPY |
| 10000 ILS | 512166.7098 JPY |