1 EUR = 3.4185 BYN
1 EUR = 3.4185 BYN
1 BYN = 0.2925 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang BYN và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 3.4185 BYN
1 BYN = 0.2925 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Rúp Belarus (BYN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - BYN | 3.4185 | Rúp Belarus |
| EUR - VND | 29476.0445 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1353 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.3152 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6119 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1538.0450 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0995 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1695 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.7965 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1731.2670 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6329 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9301 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.5890 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4280 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.8744 | Real Braxin |
| EUR - CAD | 1.6116 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9481 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1105.2452 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3768.3015 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.5967 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2612 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4209 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4762 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5397 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.8971 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 58.9691 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9485 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.2950 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6739 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9083 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.3034 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20334.9228 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4907 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.0895 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1487.9768 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923016.0082 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9777 | Króna Iceland |
| Euro | Rúp Belarus |
|---|---|
| 1 EUR | 3.418 BYN |
| 2 EUR | 6.837 BYN |
| 5 EUR | 17.092 BYN |
| 10 EUR | 34.185 BYN |
| 20 EUR | 68.370 BYN |
| 50 EUR | 170.924 BYN |
| 100 EUR | 341.848 BYN |
| 200 EUR | 683.697 BYN |
| 250 EUR | 854.621 BYN |
| 500 EUR | 1709.242 BYN |
| 1000 EUR | 3418.483 BYN |
| 5000 EUR | 17092.416 BYN |
| 10000 EUR | 34184.832 BYN |
| Rúp Belarus | Euro |
|---|---|
| 1 BYN | 0.2925 EUR |
| 2 BYN | 0.5851 EUR |
| 5 BYN | 1.4626 EUR |
| 10 BYN | 2.9253 EUR |
| 50 BYN | 14.6264 EUR |
| 100 BYN | 29.2527 EUR |
| 500 BYN | 146.2637 EUR |
| 1000 BYN | 292.5274 EUR |
| 5000 BYN | 1462.6370 EUR |
| 10000 BYN | 2925.2740 EUR |