1 EUR = 5.8788 BRL
1 EUR = 5.8788 BRL
1 BRL = 0.1701 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang BRL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 5.8788 BRL
1 BRL = 0.1701 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - BRL | 5.8788 | Real Braxin |
| EUR - VND | 29489.4366 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1358 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 178.0554 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.6154 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1537.1876 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 38.0929 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4500 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1714 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 73.8301 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1732.0423 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6331 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9309 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 139.6524 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4282 | Dinar Bahrain |
| EUR - BYN | 3.4200 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.6110 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9474 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1104.9296 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3774.8978 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 518.8323 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 27.2736 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.4211 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4754 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 67.5704 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 151.9389 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 59.0527 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8550 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9498 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.3010 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.6779 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.9125 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 366.1858 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20333.9391 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4850 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 109.1254 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1488.6529 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 1923889.7092 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.9889 | Króna Iceland |
| Euro | Real Braxin |
|---|---|
| 1 EUR | 5.879 BRL |
| 2 EUR | 11.758 BRL |
| 5 EUR | 29.394 BRL |
| 10 EUR | 58.788 BRL |
| 20 EUR | 117.576 BRL |
| 50 EUR | 293.940 BRL |
| 100 EUR | 587.881 BRL |
| 200 EUR | 1175.761 BRL |
| 250 EUR | 1469.701 BRL |
| 500 EUR | 2939.403 BRL |
| 1000 EUR | 5878.805 BRL |
| 5000 EUR | 29394.025 BRL |
| 10000 EUR | 58788.051 BRL |
| Real Braxin | Euro |
|---|---|
| 1 BRL | 0.1701 EUR |
| 2 BRL | 0.3402 EUR |
| 5 BRL | 0.8505 EUR |
| 10 BRL | 1.7010 EUR |
| 50 BRL | 8.5051 EUR |
| 100 BRL | 17.0103 EUR |
| 500 BRL | 85.0513 EUR |
| 1000 BRL | 170.1026 EUR |
| 5000 BRL | 850.5130 EUR |
| 10000 BRL | 1701.0259 EUR |