1 EUR = 5.6448 BRL
1 EUR = 5.6448 BRL
1 BRL = 0.1772 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang BRL và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 5.6448 BRL
1 BRL = 0.1772 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Real Braxin (BRL) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Real Braxin |
|---|---|
| 1 EUR | 5.645 BRL |
| 2 EUR | 11.290 BRL |
| 5 EUR | 28.224 BRL |
| 10 EUR | 56.448 BRL |
| 20 EUR | 112.896 BRL |
| 50 EUR | 282.241 BRL |
| 100 EUR | 564.481 BRL |
| 200 EUR | 1128.963 BRL |
| 250 EUR | 1411.203 BRL |
| 500 EUR | 2822.407 BRL |
| 1000 EUR | 5644.814 BRL |
| 5000 EUR | 28224.068 BRL |
| 10000 EUR | 56448.137 BRL |
| Real Braxin | Euro |
|---|---|
| 1 BRL | 0.1772 EUR |
| 2 BRL | 0.3543 EUR |
| 5 BRL | 0.8858 EUR |
| 10 BRL | 1.7715 EUR |
| 50 BRL | 8.8577 EUR |
| 100 BRL | 17.7154 EUR |
| 500 BRL | 88.5769 EUR |
| 1000 BRL | 177.1538 EUR |
| 5000 BRL | 885.7688 EUR |
| 10000 BRL | 1771.5377 EUR |