1 EUR = 61.1810 EGP
1 EUR = 61.1810 EGP
1 EGP = 0.0163 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang EGP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 61.1810 EGP
1 EGP = 0.0163 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Bảng Ai Cập (EGP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Bảng Ai Cập |
|---|---|
| 1 EUR | 61.181 EGP |
| 2 EUR | 122.362 EGP |
| 5 EUR | 305.905 EGP |
| 10 EUR | 611.810 EGP |
| 20 EUR | 1223.619 EGP |
| 50 EUR | 3059.048 EGP |
| 100 EUR | 6118.096 EGP |
| 200 EUR | 12236.192 EGP |
| 250 EUR | 15295.240 EGP |
| 500 EUR | 30590.480 EGP |
| 1000 EUR | 61180.961 EGP |
| 5000 EUR | 305904.805 EGP |
| 10000 EUR | 611809.609 EGP |
| Bảng Ai Cập | Euro |
|---|---|
| 1 EGP | 0.0163 EUR |
| 2 EGP | 0.0327 EUR |
| 5 EGP | 0.0817 EUR |
| 10 EGP | 0.1634 EUR |
| 50 EGP | 0.8172 EUR |
| 100 EGP | 1.6345 EUR |
| 500 EGP | 8.1725 EUR |
| 1000 EGP | 16.3450 EUR |
| 5000 EGP | 81.7248 EUR |
| 10000 EGP | 163.4495 EUR |