1 EUR = 13.0501 GHS
1 EUR = 13.0501 GHS
1 GHS = 0.0766 EUR
Tỷ giá trực tiếp EUR sang GHS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 EUR = 13.0501 GHS
1 GHS = 0.0766 EUR
Dùng trang này để đổi Euro (EUR) sang Cedi Ghana (GHS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| EUR - GHS | 13.0501 | Cedi Ghana |
| EUR - VND | 29048.0467 | Đồng Việt Nam |
| EUR - USD | 1.1226 | Đô la Mỹ |
| EUR - XAU | 0.0003 | Vàng |
| EUR - JPY | 177.7054 | Yên Nhật |
| EUR - CNY | 7.4967 | Nhân dân tệ |
| EUR - KRW | 1486.6861 | Won Hàn Quốc |
| EUR - THB | 37.7313 | Bạt Thái Lan |
| EUR - SGD | 1.4348 | Đô la Singapore |
| EUR - AED | 4.1227 | Dirham UAE |
| EUR - AFN | 72.4068 | Afghani Afghanistan |
| EUR - ARS | 1711.6412 | Peso Argentina |
| EUR - AUD | 1.6024 | Đô la Australia |
| EUR - AZN | 1.9084 | Manat Azerbaijan |
| EUR - BDT | 138.8359 | Taka Bangladesh |
| EUR - BHD | 0.4234 | Dinar Bahrain |
| EUR - BRL | 5.6448 | Real Braxin |
| EUR - BYN | 3.3470 | Rúp Belarus |
| EUR - CAD | 1.5791 | Đô la Canada |
| EUR - CHF | 0.9269 | Franc Thụy sĩ |
| EUR - CLP | 1094.5218 | Peso Chile |
| EUR - COP | 3572.2160 | Peso Colombia |
| EUR - CRC | 511.1473 | Colón Costa Rica |
| EUR - CUP | 26.9330 | Peso Cuba |
| EUR - CZK | 24.2996 | Koruna Cộng hòa Séc |
| EUR - DKK | 7.4745 | Krone Đan Mạch |
| EUR - DOP | 69.0952 | Peso Dominica |
| EUR - DZD | 150.9093 | Dinar Algeria |
| EUR - EGP | 61.1810 | Bảng Ai Cập |
| EUR - GBP | 0.8395 | Bảng Anh |
| EUR - GEL | 2.9142 | Lari Georgia |
| EUR - GTQ | 8.5794 | Quetzal Guatemala |
| EUR - HKD | 8.8105 | Đô la Hồng Kông |
| EUR - HUF | 364.2232 | Forint Hungary |
| EUR - IDR | 20221.8231 | Rupiah Indonesia |
| EUR - ILS | 3.4708 | Sheqel Israel mới |
| EUR - INR | 106.3280 | Rupee Ấn Độ |
| EUR - IQD | 1698.4733 | Dinar Iraq |
| EUR - IRR | 2056999.3264 | Rial Iran |
| EUR - ISK | 136.1866 | Króna Iceland |
| Euro | Cedi Ghana |
|---|---|
| 1 EUR | 13.050 GHS |
| 2 EUR | 26.100 GHS |
| 5 EUR | 65.250 GHS |
| 10 EUR | 130.501 GHS |
| 20 EUR | 261.001 GHS |
| 50 EUR | 652.503 GHS |
| 100 EUR | 1305.007 GHS |
| 200 EUR | 2610.013 GHS |
| 250 EUR | 3262.517 GHS |
| 500 EUR | 6525.034 GHS |
| 1000 EUR | 13050.067 GHS |
| 5000 EUR | 65250.337 GHS |
| 10000 EUR | 130500.674 GHS |
| Cedi Ghana | Euro |
|---|---|
| 1 GHS | 0.0766 EUR |
| 2 GHS | 0.1533 EUR |
| 5 GHS | 0.3831 EUR |
| 10 GHS | 0.7663 EUR |
| 50 GHS | 3.8314 EUR |
| 100 GHS | 7.6628 EUR |
| 500 GHS | 38.3140 EUR |
| 1000 GHS | 76.6280 EUR |
| 5000 GHS | 383.1398 EUR |
| 10000 GHS | 766.2796 EUR |