1 GHS = 0.0751 EUR
1 GHS = 0.0751 EUR
1 EUR = 13.3161 GHS
Tỷ giá trực tiếp GHS sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GHS = 0.0751 EUR
1 EUR = 13.3161 GHS
Dùng trang này để đổi Cedi Ghana (GHS) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GHS - EUR | 0.0751 | Euro |
| GHS - USD | 0.0854 | Đô la Mỹ |
| GHS - CNY | 0.5725 | Nhân dân tệ |
| Cedi Ghana | Euro |
|---|---|
| 1 GHS | 0.075 EUR |
| 2 GHS | 0.150 EUR |
| 5 GHS | 0.375 EUR |
| 10 GHS | 0.751 EUR |
| 20 GHS | 1.502 EUR |
| 50 GHS | 3.755 EUR |
| 100 GHS | 7.510 EUR |
| 200 GHS | 15.019 EUR |
| 250 GHS | 18.774 EUR |
| 500 GHS | 37.548 EUR |
| 1000 GHS | 75.097 EUR |
| 5000 GHS | 375.485 EUR |
| 10000 GHS | 750.969 EUR |
| Euro | Cedi Ghana |
|---|---|
| 1 EUR | 13.3161 GHS |
| 2 EUR | 26.6322 GHS |
| 5 EUR | 66.5806 GHS |
| 10 EUR | 133.1612 GHS |
| 50 EUR | 665.8062 GHS |
| 100 EUR | 1331.6125 GHS |
| 500 EUR | 6658.0623 GHS |
| 1000 EUR | 13316.1246 GHS |
| 5000 EUR | 66580.6232 GHS |
| 10000 EUR | 133161.2463 GHS |