1 GHS = 0.0766 EUR
1 GHS = 0.0766 EUR
1 EUR = 13.0530 GHS
Tỷ giá trực tiếp GHS sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GHS = 0.0766 EUR
1 EUR = 13.0530 GHS
Dùng trang này để đổi Cedi Ghana (GHS) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GHS - EUR | 0.0766 | Euro |
| GHS - USD | 0.0860 | Đô la Mỹ |
| GHS - CNY | 0.5745 | Nhân dân tệ |
| Cedi Ghana | Euro |
|---|---|
| 1 GHS | 0.077 EUR |
| 2 GHS | 0.153 EUR |
| 5 GHS | 0.383 EUR |
| 10 GHS | 0.766 EUR |
| 20 GHS | 1.532 EUR |
| 50 GHS | 3.831 EUR |
| 100 GHS | 7.661 EUR |
| 200 GHS | 15.322 EUR |
| 250 GHS | 19.153 EUR |
| 500 GHS | 38.305 EUR |
| 1000 GHS | 76.611 EUR |
| 5000 GHS | 383.054 EUR |
| 10000 GHS | 766.108 EUR |
| Euro | Cedi Ghana |
|---|---|
| 1 EUR | 13.0530 GHS |
| 2 EUR | 26.1060 GHS |
| 5 EUR | 65.2650 GHS |
| 10 EUR | 130.5300 GHS |
| 50 EUR | 652.6499 GHS |
| 100 EUR | 1305.2998 GHS |
| 500 EUR | 6526.4990 GHS |
| 1000 EUR | 13052.9980 GHS |
| 5000 EUR | 65264.9899 GHS |
| 10000 EUR | 130529.9798 GHS |