1 GHS = 0.0854 USD
1 GHS = 0.0854 USD
1 USD = 11.7102 GHS
Tỷ giá trực tiếp GHS sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GHS = 0.0854 USD
1 USD = 11.7102 GHS
Dùng trang này để đổi Cedi Ghana (GHS) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GHS - USD | 0.0854 | Đô la Mỹ |
| GHS - EUR | 0.0752 | Euro |
| GHS - CNY | 0.5725 | Nhân dân tệ |
| Cedi Ghana | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 GHS | 0.085 USD |
| 2 GHS | 0.171 USD |
| 5 GHS | 0.427 USD |
| 10 GHS | 0.854 USD |
| 20 GHS | 1.708 USD |
| 50 GHS | 4.270 USD |
| 100 GHS | 8.540 USD |
| 200 GHS | 17.079 USD |
| 250 GHS | 21.349 USD |
| 500 GHS | 42.698 USD |
| 1000 GHS | 85.396 USD |
| 5000 GHS | 426.978 USD |
| 10000 GHS | 853.956 USD |
| Đô la Mỹ | Cedi Ghana |
|---|---|
| 1 USD | 11.7102 GHS |
| 2 USD | 23.4204 GHS |
| 5 USD | 58.5510 GHS |
| 10 USD | 117.1020 GHS |
| 50 USD | 585.5100 GHS |
| 100 USD | 1171.0200 GHS |
| 500 USD | 5855.1000 GHS |
| 1000 USD | 11710.2000 GHS |
| 5000 USD | 58551.0000 GHS |
| 10000 USD | 117102.0000 GHS |