1 GHS = 0.0860 USD
1 GHS = 0.0860 USD
1 USD = 11.6333 GHS
Tỷ giá trực tiếp GHS sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GHS = 0.0860 USD
1 USD = 11.6333 GHS
Dùng trang này để đổi Cedi Ghana (GHS) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GHS - USD | 0.0860 | Đô la Mỹ |
| GHS - EUR | 0.0766 | Euro |
| GHS - CNY | 0.5741 | Nhân dân tệ |
| Cedi Ghana | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 GHS | 0.086 USD |
| 2 GHS | 0.172 USD |
| 5 GHS | 0.430 USD |
| 10 GHS | 0.860 USD |
| 20 GHS | 1.719 USD |
| 50 GHS | 4.298 USD |
| 100 GHS | 8.596 USD |
| 200 GHS | 17.192 USD |
| 250 GHS | 21.490 USD |
| 500 GHS | 42.980 USD |
| 1000 GHS | 85.960 USD |
| 5000 GHS | 429.801 USD |
| 10000 GHS | 859.601 USD |
| Đô la Mỹ | Cedi Ghana |
|---|---|
| 1 USD | 11.6333 GHS |
| 2 USD | 23.2666 GHS |
| 5 USD | 58.1665 GHS |
| 10 USD | 116.3330 GHS |
| 50 USD | 581.6650 GHS |
| 100 USD | 1163.3300 GHS |
| 500 USD | 5816.6500 GHS |
| 1000 USD | 11633.3000 GHS |
| 5000 USD | 58166.5000 GHS |
| 10000 USD | 116333.0000 GHS |