1 GHS = 0.5741 CNY
1 GHS = 0.5741 CNY
1 CNY = 1.7420 GHS
Tỷ giá trực tiếp GHS sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 GHS = 0.5741 CNY
1 CNY = 1.7420 GHS
Dùng trang này để đổi Cedi Ghana (GHS) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| GHS - CNY | 0.5741 | Nhân dân tệ |
| GHS - USD | 0.0860 | Đô la Mỹ |
| GHS - EUR | 0.0766 | Euro |
| Cedi Ghana | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 GHS | 0.574 CNY |
| 2 GHS | 1.148 CNY |
| 5 GHS | 2.870 CNY |
| 10 GHS | 5.741 CNY |
| 20 GHS | 11.481 CNY |
| 50 GHS | 28.703 CNY |
| 100 GHS | 57.405 CNY |
| 200 GHS | 114.810 CNY |
| 250 GHS | 143.513 CNY |
| 500 GHS | 287.025 CNY |
| 1000 GHS | 574.050 CNY |
| 5000 GHS | 2870.252 CNY |
| 10000 GHS | 5740.504 CNY |
| Nhân dân tệ | Cedi Ghana |
|---|---|
| 1 CNY | 1.7420 GHS |
| 2 CNY | 3.4840 GHS |
| 5 CNY | 8.7100 GHS |
| 10 CNY | 17.4201 GHS |
| 50 CNY | 87.1004 GHS |
| 100 CNY | 174.2007 GHS |
| 500 CNY | 871.0037 GHS |
| 1000 CNY | 1742.0075 GHS |
| 5000 CNY | 8710.0373 GHS |
| 10000 CNY | 17420.0746 GHS |