Nhân dân tệ (CNY) sang Cedi Ghana (GHS)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang GHS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 1.7419 GHS

1 CNY = 1.7419 GHS

1 GHS = 0.5741 CNY

Nhân dân tệ sang Cedi Ghana

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Cedi Ghana (GHS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3873.9238 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1334 Euro
CNY - JPY 23.6969 Yên Nhật
CNY - KRW 198.5042 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1913 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2131 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5184 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7529 Real Braxin
CNY - CAD 0.2105 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1119 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1751 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2691.6823 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.2390 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 67.3879 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.7574 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6111 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4619 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3234 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4257 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8803 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.1737 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Cedi Ghana Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Cedi Ghana
1 CNY 1.742 GHS
2 CNY 3.484 GHS
5 CNY 8.710 GHS
10 CNY 17.419 GHS
20 CNY 34.838 GHS
50 CNY 87.095 GHS
100 CNY 174.190 GHS
200 CNY 348.381 GHS
250 CNY 435.476 GHS
500 CNY 870.952 GHS
1000 CNY 1741.903 GHS
5000 CNY 8709.516 GHS
10000 CNY 17419.031 GHS

Cedi Ghana - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Cedi Ghana Nhân dân tệ
1 GHS 0.5741 CNY
2 GHS 1.1482 CNY
5 GHS 2.8704 CNY
10 GHS 5.7408 CNY
50 GHS 28.7042 CNY
100 GHS 57.4085 CNY
500 GHS 287.0424 CNY
1000 GHS 574.0847 CNY
5000 GHS 2870.4237 CNY
10000 GHS 5740.8474 CNY