Nhân dân tệ (CNY) sang Cedi Ghana (GHS)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang GHS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 1.7466 GHS

1 CNY = 1.7466 GHS

1 GHS = 0.5725 CNY

Nhân dân tệ sang Cedi Ghana

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Cedi Ghana (GHS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.3884 Yên Nhật
CNY - KRW 201.7764 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1904 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2143 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7718 Real Braxin
CNY - CAD 0.2116 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1123 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2663.0970 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3270 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6783 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3592 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4187 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7506 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Cedi Ghana Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Cedi Ghana
1 CNY 1.747 GHS
2 CNY 3.493 GHS
5 CNY 8.733 GHS
10 CNY 17.466 GHS
20 CNY 34.932 GHS
50 CNY 87.330 GHS
100 CNY 174.659 GHS
200 CNY 349.318 GHS
250 CNY 436.648 GHS
500 CNY 873.296 GHS
1000 CNY 1746.592 GHS
5000 CNY 8732.959 GHS
10000 CNY 17465.919 GHS

Cedi Ghana - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Cedi Ghana Nhân dân tệ
1 GHS 0.5725 CNY
2 GHS 1.1451 CNY
5 GHS 2.8627 CNY
10 GHS 5.7254 CNY
50 GHS 28.6272 CNY
100 GHS 57.2544 CNY
500 GHS 286.2718 CNY
1000 GHS 572.5436 CNY
5000 GHS 2862.7180 CNY
10000 GHS 5725.4359 CNY