Nhân dân tệ (CNY) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang KZT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 65.6385 KZT

1 CNY = 65.6385 KZT

1 KZT = 0.0152 CNY

Nhân dân tệ sang Tenge Kazakhstan

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.3914 Yên Nhật
CNY - KRW 201.6765 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1904 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2143 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7717 Real Braxin
CNY - CAD 0.2116 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1123 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2663.0970 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3257 Rupee Ấn Độ
CNY - MXN 2.6765 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3584 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4187 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7505 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Tenge Kazakhstan Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Tenge Kazakhstan
1 CNY 65.639 KZT
2 CNY 131.277 KZT
5 CNY 328.193 KZT
10 CNY 656.385 KZT
20 CNY 1312.770 KZT
50 CNY 3281.926 KZT
100 CNY 6563.852 KZT
200 CNY 13127.703 KZT
250 CNY 16409.629 KZT
500 CNY 32819.258 KZT
1000 CNY 65638.517 KZT
5000 CNY 328192.584 KZT
10000 CNY 656385.168 KZT

Tenge Kazakhstan - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Tenge Kazakhstan Nhân dân tệ
1 KZT 0.0152 CNY
2 KZT 0.0305 CNY
5 KZT 0.0762 CNY
10 KZT 0.1523 CNY
50 KZT 0.7617 CNY
100 KZT 1.5235 CNY
500 KZT 7.6175 CNY
1000 KZT 15.2350 CNY
5000 KZT 76.1748 CNY
10000 KZT 152.3496 CNY