Nhân dân tệ (CNY) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang KZT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 67.3863 KZT

1 CNY = 67.3863 KZT

1 KZT = 0.0148 CNY

Nhân dân tệ sang Tenge Kazakhstan

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Tenge Kazakhstan (KZT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - KZT 67.3863 Tenge Kazakhstan
CNY - VND 3874.3244 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1334 Euro
CNY - JPY 23.6948 Yên Nhật
CNY - KRW 198.8112 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1914 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2134 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5167 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7529 Real Braxin
CNY - CAD 0.2105 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1119 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1750 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2689.7786 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.2453 Rupee Ấn Độ
CNY - MXN 2.7585 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6112 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4679 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3223 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4250 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8816 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.0120 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Tenge Kazakhstan Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Tenge Kazakhstan
1 CNY 67.386 KZT
2 CNY 134.773 KZT
5 CNY 336.932 KZT
10 CNY 673.863 KZT
20 CNY 1347.726 KZT
50 CNY 3369.316 KZT
100 CNY 6738.632 KZT
200 CNY 13477.265 KZT
250 CNY 16846.581 KZT
500 CNY 33693.162 KZT
1000 CNY 67386.325 KZT
5000 CNY 336931.623 KZT
10000 CNY 673863.245 KZT

Tenge Kazakhstan - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Tenge Kazakhstan Nhân dân tệ
1 KZT 0.0148 CNY
2 KZT 0.0297 CNY
5 KZT 0.0742 CNY
10 KZT 0.1484 CNY
50 KZT 0.7420 CNY
100 KZT 1.4840 CNY
500 KZT 7.4199 CNY
1000 KZT 14.8398 CNY
5000 KZT 74.1990 CNY
10000 KZT 148.3981 CNY