1 CNY = 0.1334 EUR
1 CNY = 0.1334 EUR
1 EUR = 7.4984 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 0.1334 EUR
1 EUR = 7.4984 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - JPY | 23.7103 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.0414 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1913 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2135 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2695.2726 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1850 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4563 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7572 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4443 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8842 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1799.9131 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Euro |
|---|---|
| 1 CNY | 0.133 EUR |
| 2 CNY | 0.267 EUR |
| 5 CNY | 0.667 EUR |
| 10 CNY | 1.334 EUR |
| 20 CNY | 2.667 EUR |
| 50 CNY | 6.668 EUR |
| 100 CNY | 13.336 EUR |
| 200 CNY | 26.672 EUR |
| 250 CNY | 33.340 EUR |
| 500 CNY | 66.681 EUR |
| 1000 CNY | 133.361 EUR |
| 5000 CNY | 666.806 EUR |
| 10000 CNY | 1333.613 EUR |
| Euro | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 EUR | 7.4984 CNY |
| 2 EUR | 14.9969 CNY |
| 5 EUR | 37.4921 CNY |
| 10 EUR | 74.9843 CNY |
| 50 EUR | 374.9214 CNY |
| 100 EUR | 749.8428 CNY |
| 500 EUR | 3749.2140 CNY |
| 1000 EUR | 7498.4280 CNY |
| 5000 EUR | 37492.1401 CNY |
| 10000 EUR | 74984.2803 CNY |