Nhân dân tệ (CNY) sang Euro (EUR)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang EUR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 0.1312 EUR

1 CNY = 0.1312 EUR

1 EUR = 7.6241 CNY

Nhân dân tệ sang Euro

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - EUR 0.1312 Euro
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - JPY 23.3884 Yên Nhật
CNY - KRW 201.6228 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1904 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2138 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7699 Real Braxin
CNY - CAD 0.2113 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1122 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2667.1837 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3233 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6452 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6859 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3531 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3882 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3111 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7490 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Euro Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Euro
1 CNY 0.131 EUR
2 CNY 0.262 EUR
5 CNY 0.656 EUR
10 CNY 1.312 EUR
20 CNY 2.623 EUR
50 CNY 6.558 EUR
100 CNY 13.116 EUR
200 CNY 26.233 EUR
250 CNY 32.791 EUR
500 CNY 65.582 EUR
1000 CNY 131.164 EUR
5000 CNY 655.818 EUR
10000 CNY 1311.637 EUR

Euro - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Euro Nhân dân tệ
1 EUR 7.6241 CNY
2 EUR 15.2481 CNY
5 EUR 38.1203 CNY
10 EUR 76.2406 CNY
50 EUR 381.2031 CNY
100 EUR 762.4062 CNY
500 EUR 3812.0309 CNY
1000 EUR 7624.0619 CNY
5000 EUR 38120.3093 CNY
10000 EUR 76240.6186 CNY