1 CNY = 18.5167 BDT
1 CNY = 18.5167 BDT
1 BDT = 0.0540 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang BDT và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 18.5167 BDT
1 BDT = 0.0540 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - BDT | 18.5167 | Taka Bangladesh |
| CNY - VND | 3874.3244 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.6888 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.6645 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2134 | Đô la Australia |
| CNY - BRL | 0.7529 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2105 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1119 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1750 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2690.0031 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.2450 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.3863 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7582 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4688 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3223 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4250 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8843 | Đô la Đài Loan mới |
| CNY - UZS | 1800.0120 | Som Uzbekistan |
| Nhân dân tệ | Taka Bangladesh |
|---|---|
| 1 CNY | 18.517 BDT |
| 2 CNY | 37.033 BDT |
| 5 CNY | 92.584 BDT |
| 10 CNY | 185.167 BDT |
| 20 CNY | 370.334 BDT |
| 50 CNY | 925.836 BDT |
| 100 CNY | 1851.672 BDT |
| 200 CNY | 3703.343 BDT |
| 250 CNY | 4629.179 BDT |
| 500 CNY | 9258.358 BDT |
| 1000 CNY | 18516.716 BDT |
| 5000 CNY | 92583.582 BDT |
| 10000 CNY | 185167.163 BDT |
| Taka Bangladesh | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 BDT | 0.0540 CNY |
| 2 BDT | 0.1080 CNY |
| 5 BDT | 0.2700 CNY |
| 10 BDT | 0.5401 CNY |
| 50 BDT | 2.7003 CNY |
| 100 BDT | 5.4005 CNY |
| 500 BDT | 27.0026 CNY |
| 1000 BDT | 54.0053 CNY |
| 5000 BDT | 270.0263 CNY |
| 10000 BDT | 540.0526 CNY |