Nhân dân tệ (CNY) sang Taka Bangladesh (BDT)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang BDT và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 18.3382 BDT

1 CNY = 18.3382 BDT

1 BDT = 0.0545 CNY

Nhân dân tệ sang Taka Bangladesh

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Taka Bangladesh (BDT) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.4063 Yên Nhật
CNY - KRW 201.9539 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1905 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2145 Đô la Australia
CNY - BRL 0.7711 Real Braxin
CNY - CAD 0.2117 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1123 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2671.3003 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3305 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6816 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3591 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4187 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3111 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7520 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Taka Bangladesh Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Taka Bangladesh
1 CNY 18.338 BDT
2 CNY 36.676 BDT
5 CNY 91.691 BDT
10 CNY 183.382 BDT
20 CNY 366.763 BDT
50 CNY 916.908 BDT
100 CNY 1833.816 BDT
200 CNY 3667.631 BDT
250 CNY 4584.539 BDT
500 CNY 9169.078 BDT
1000 CNY 18338.156 BDT
5000 CNY 91690.779 BDT
10000 CNY 183381.559 BDT

Taka Bangladesh - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Taka Bangladesh Nhân dân tệ
1 BDT 0.0545 CNY
2 BDT 0.1091 CNY
5 BDT 0.2727 CNY
10 BDT 0.5453 CNY
50 BDT 2.7266 CNY
100 BDT 5.4531 CNY
500 BDT 27.2656 CNY
1000 BDT 54.5311 CNY
5000 BDT 272.6556 CNY
10000 BDT 545.3111 CNY