Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Mexico (MXN)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang MXN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 2.6843 MXN

1 CNY = 2.6843 MXN

1 MXN = 0.3725 CNY

Nhân dân tệ sang Peso Mexico

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - MXN 2.6843 Peso Mexico
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1313 Euro
CNY - JPY 23.3944 Yên Nhật
CNY - KRW 201.7257 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1904 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2141 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7721 Real Braxin
CNY - CAD 0.2114 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1122 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2669.2122 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3275 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6452 Tenge Kazakhstan
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3493 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3956 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3110 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7499 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Peso Mexico Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Peso Mexico
1 CNY 2.684 MXN
2 CNY 5.369 MXN
5 CNY 13.422 MXN
10 CNY 26.843 MXN
20 CNY 53.686 MXN
50 CNY 134.216 MXN
100 CNY 268.432 MXN
200 CNY 536.864 MXN
250 CNY 671.080 MXN
500 CNY 1342.161 MXN
1000 CNY 2684.321 MXN
5000 CNY 13421.606 MXN
10000 CNY 26843.212 MXN

Peso Mexico - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Peso Mexico Nhân dân tệ
1 MXN 0.3725 CNY
2 MXN 0.7451 CNY
5 MXN 1.8627 CNY
10 MXN 3.7253 CNY
50 MXN 18.6267 CNY
100 MXN 37.2534 CNY
500 MXN 186.2668 CNY
1000 MXN 372.5337 CNY
5000 MXN 1862.6683 CNY
10000 MXN 3725.3366 CNY