Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Mexico (MXN)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang MXN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 2.7587 MXN

1 CNY = 2.7587 MXN

1 MXN = 0.3625 CNY

Nhân dân tệ sang Peso Mexico

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Peso Mexico (MXN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - MXN 2.7587 Peso Mexico
CNY - VND 3874.7548 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1497 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1334 Euro
CNY - JPY 23.7133 Yên Nhật
CNY - KRW 198.3948 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1914 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2135 Đô la Australia
CNY - BDT 18.5195 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7530 Real Braxin
CNY - CAD 0.2106 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1120 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1752 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2693.8950 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.1906 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 67.4458 Tenge Kazakhstan
CNY - MYR 0.6112 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.4572 Peso Philipin
CNY - RUB 12.3241 Rúp Nga
CNY - TRY 7.4261 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.8906 Đô la Đài Loan mới
CNY - UZS 1800.2815 Som Uzbekistan

Nhân dân tệ - Peso Mexico Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Peso Mexico
1 CNY 2.759 MXN
2 CNY 5.517 MXN
5 CNY 13.794 MXN
10 CNY 27.587 MXN
20 CNY 55.175 MXN
50 CNY 137.937 MXN
100 CNY 275.873 MXN
200 CNY 551.747 MXN
250 CNY 689.683 MXN
500 CNY 1379.367 MXN
1000 CNY 2758.734 MXN
5000 CNY 13793.669 MXN
10000 CNY 27587.338 MXN

Peso Mexico - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Peso Mexico Nhân dân tệ
1 MXN 0.3625 CNY
2 MXN 0.7250 CNY
5 MXN 1.8124 CNY
10 MXN 3.6249 CNY
50 MXN 18.1243 CNY
100 MXN 36.2485 CNY
500 MXN 181.2426 CNY
1000 MXN 362.4851 CNY
5000 MXN 1812.4257 CNY
10000 MXN 3624.8514 CNY