Nhân dân tệ (CNY) sang Som Uzbekistan (UZS)

Tỷ giá trực tiếp CNY sang UZS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 CNY = 1765.2686 UZS

1 CNY = 1765.2686 UZS

1 UZS = 0.0006 CNY

Nhân dân tệ sang Som Uzbekistan

Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Som Uzbekistan (UZS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 CNY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
CNY - UZS 1765.2686 Som Uzbekistan
CNY - VND 3872.3414 Đồng Việt Nam
CNY - USD 0.1492 Đô la Mỹ
CNY - EUR 0.1314 Euro
CNY - JPY 23.4153 Yên Nhật
CNY - KRW 202.0180 Won Hàn Quốc
CNY - SGD 0.1905 Đô la Singapore
CNY - AUD 0.2145 Đô la Australia
CNY - BDT 18.3382 Taka Bangladesh
CNY - BRL 0.7715 Real Braxin
CNY - CAD 0.2117 Đô la Canada
CNY - GBP 0.1123 Bảng Anh
CNY - HKD 1.1703 Đô la Hồng Kông
CNY - IDR 2671.3003 Rupiah Indonesia
CNY - INR 14.3312 Rupee Ấn Độ
CNY - KZT 65.6385 Tenge Kazakhstan
CNY - MXN 2.6829 Peso Mexico
CNY - MYR 0.6086 Ringgit Malaysia
CNY - PHP 9.3588 Peso Philipin
CNY - RUB 12.4187 Rúp Nga
CNY - TRY 7.3111 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
CNY - TWD 4.7526 Đô la Đài Loan mới

Nhân dân tệ - Som Uzbekistan Bảng chuyển đổi

Nhân dân tệ Som Uzbekistan
1 CNY 1765.269 UZS
2 CNY 3530.537 UZS
5 CNY 8826.343 UZS
10 CNY 17652.686 UZS
20 CNY 35305.372 UZS
50 CNY 88263.431 UZS
100 CNY 176526.862 UZS
200 CNY 353053.724 UZS
250 CNY 441317.155 UZS
500 CNY 882634.311 UZS
1000 CNY 1765268.622 UZS
5000 CNY 8826343.108 UZS
10000 CNY 17652686.215 UZS

Som Uzbekistan - Nhân dân tệ Bảng chuyển đổi

Som Uzbekistan Nhân dân tệ
1 UZS 0.0006 CNY
2 UZS 0.0011 CNY
5 UZS 0.0028 CNY
10 UZS 0.0057 CNY
50 UZS 0.0283 CNY
100 UZS 0.0566 CNY
500 UZS 0.2832 CNY
1000 UZS 0.5665 CNY
5000 UZS 2.8324 CNY
10000 UZS 5.6649 CNY