1 CNY = 1800.2815 UZS
1 CNY = 1800.2815 UZS
1 UZS = 0.0006 CNY
Tỷ giá trực tiếp CNY sang UZS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 CNY = 1800.2815 UZS
1 UZS = 0.0006 CNY
Dùng trang này để đổi Nhân dân tệ (CNY) sang Som Uzbekistan (UZS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| CNY - UZS | 1800.2815 | Som Uzbekistan |
| CNY - VND | 3874.7548 | Đồng Việt Nam |
| CNY - USD | 0.1497 | Đô la Mỹ |
| CNY - EUR | 0.1334 | Euro |
| CNY - JPY | 23.7133 | Yên Nhật |
| CNY - KRW | 198.5460 | Won Hàn Quốc |
| CNY - SGD | 0.1914 | Đô la Singapore |
| CNY - AUD | 0.2134 | Đô la Australia |
| CNY - BDT | 18.5195 | Taka Bangladesh |
| CNY - BRL | 0.7530 | Real Braxin |
| CNY - CAD | 0.2106 | Đô la Canada |
| CNY - GBP | 0.1120 | Bảng Anh |
| CNY - HKD | 1.1752 | Đô la Hồng Kông |
| CNY - IDR | 2693.9698 | Rupiah Indonesia |
| CNY - INR | 14.1879 | Rupee Ấn Độ |
| CNY - KZT | 67.4458 | Tenge Kazakhstan |
| CNY - MXN | 2.7589 | Peso Mexico |
| CNY - MYR | 0.6111 | Ringgit Malaysia |
| CNY - PHP | 9.4576 | Peso Philipin |
| CNY - RUB | 12.3241 | Rúp Nga |
| CNY - TRY | 7.4261 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| CNY - TWD | 4.8897 | Đô la Đài Loan mới |
| Nhân dân tệ | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 CNY | 1800.282 UZS |
| 2 CNY | 3600.563 UZS |
| 5 CNY | 9001.408 UZS |
| 10 CNY | 18002.815 UZS |
| 20 CNY | 36005.630 UZS |
| 50 CNY | 90014.076 UZS |
| 100 CNY | 180028.152 UZS |
| 200 CNY | 360056.303 UZS |
| 250 CNY | 450070.379 UZS |
| 500 CNY | 900140.759 UZS |
| 1000 CNY | 1800281.517 UZS |
| 5000 CNY | 9001407.586 UZS |
| 10000 CNY | 18002815.172 UZS |
| Som Uzbekistan | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0006 CNY |
| 2 UZS | 0.0011 CNY |
| 5 UZS | 0.0028 CNY |
| 10 UZS | 0.0056 CNY |
| 50 UZS | 0.0278 CNY |
| 100 UZS | 0.0555 CNY |
| 500 UZS | 0.2777 CNY |
| 1000 UZS | 0.5555 CNY |
| 5000 UZS | 2.7773 CNY |
| 10000 UZS | 5.5547 CNY |