1 UZS = 0.0006 CNY
1 UZS = 0.0006 CNY
1 CNY = 1800.1737 UZS
Tỷ giá trực tiếp UZS sang CNY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UZS = 0.0006 CNY
1 CNY = 1800.1737 UZS
Dùng trang này để đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Nhân dân tệ (CNY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UZS - CNY | 0.0006 | Nhân dân tệ |
| UZS - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| UZS - EUR | 0.0001 | Euro |
| UZS - JPY | 0.0132 | Yên Nhật |
| Som Uzbekistan | Nhân dân tệ |
|---|---|
| 1 UZS | 0.001 CNY |
| 2 UZS | 0.001 CNY |
| 5 UZS | 0.003 CNY |
| 10 UZS | 0.006 CNY |
| 20 UZS | 0.011 CNY |
| 50 UZS | 0.028 CNY |
| 100 UZS | 0.056 CNY |
| 200 UZS | 0.111 CNY |
| 250 UZS | 0.139 CNY |
| 500 UZS | 0.278 CNY |
| 1000 UZS | 0.556 CNY |
| 5000 UZS | 2.778 CNY |
| 10000 UZS | 5.555 CNY |
| Nhân dân tệ | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 CNY | 1800.1737 UZS |
| 2 CNY | 3600.3474 UZS |
| 5 CNY | 9000.8685 UZS |
| 10 CNY | 18001.7369 UZS |
| 50 CNY | 90008.6846 UZS |
| 100 CNY | 180017.3692 UZS |
| 500 CNY | 900086.8458 UZS |
| 1000 CNY | 1800173.6917 UZS |
| 5000 CNY | 9000868.4585 UZS |
| 10000 CNY | 18001736.9170 UZS |