1 UZS = 0.0133 JPY
1 UZS = 0.0133 JPY
1 JPY = 75.2985 UZS
Tỷ giá trực tiếp UZS sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UZS = 0.0133 JPY
1 JPY = 75.2985 UZS
Dùng trang này để đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UZS - JPY | 0.0133 | Yên Nhật |
| UZS - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| UZS - EUR | 0.0001 | Euro |
| UZS - CNY | 0.0006 | Nhân dân tệ |
| Som Uzbekistan | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 UZS | 0.013 JPY |
| 2 UZS | 0.027 JPY |
| 5 UZS | 0.066 JPY |
| 10 UZS | 0.133 JPY |
| 20 UZS | 0.266 JPY |
| 50 UZS | 0.664 JPY |
| 100 UZS | 1.328 JPY |
| 200 UZS | 2.656 JPY |
| 250 UZS | 3.320 JPY |
| 500 UZS | 6.640 JPY |
| 1000 UZS | 13.280 JPY |
| 5000 UZS | 66.402 JPY |
| 10000 UZS | 132.805 JPY |
| Yên Nhật | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 JPY | 75.2985 UZS |
| 2 JPY | 150.5970 UZS |
| 5 JPY | 376.4926 UZS |
| 10 JPY | 752.9851 UZS |
| 50 JPY | 3764.9256 UZS |
| 100 JPY | 7529.8511 UZS |
| 500 JPY | 37649.2556 UZS |
| 1000 JPY | 75298.5113 UZS |
| 5000 JPY | 376492.5563 UZS |
| 10000 JPY | 752985.1126 UZS |