1 UZS = 0.0132 JPY
1 UZS = 0.0132 JPY
1 JPY = 75.9953 UZS
Tỷ giá trực tiếp UZS sang JPY và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UZS = 0.0132 JPY
1 JPY = 75.9953 UZS
Dùng trang này để đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Yên Nhật (JPY) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UZS - JPY | 0.0132 | Yên Nhật |
| UZS - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| UZS - EUR | 0.0001 | Euro |
| UZS - CNY | 0.0006 | Nhân dân tệ |
| Som Uzbekistan | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 UZS | 0.013 JPY |
| 2 UZS | 0.026 JPY |
| 5 UZS | 0.066 JPY |
| 10 UZS | 0.132 JPY |
| 20 UZS | 0.263 JPY |
| 50 UZS | 0.658 JPY |
| 100 UZS | 1.316 JPY |
| 200 UZS | 2.632 JPY |
| 250 UZS | 3.290 JPY |
| 500 UZS | 6.579 JPY |
| 1000 UZS | 13.159 JPY |
| 5000 UZS | 65.794 JPY |
| 10000 UZS | 131.587 JPY |
| Yên Nhật | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 JPY | 75.9953 UZS |
| 2 JPY | 151.9906 UZS |
| 5 JPY | 379.9766 UZS |
| 10 JPY | 759.9532 UZS |
| 50 JPY | 3799.7661 UZS |
| 100 JPY | 7599.5322 UZS |
| 500 JPY | 37997.6612 UZS |
| 1000 JPY | 75995.3224 UZS |
| 5000 JPY | 379976.6119 UZS |
| 10000 JPY | 759953.2238 UZS |