Yên Nhật (JPY) sang Som Uzbekistan (UZS)

Tỷ giá trực tiếp JPY sang UZS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 JPY = 75.2459 UZS

1 JPY = 75.2459 UZS

1 UZS = 0.0133 JPY

Yên Nhật sang Som Uzbekistan

Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Som Uzbekistan (UZS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 JPY Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
JPY - VND 165.0614 Đồng Việt Nam
JPY - USD 0.0064 Đô la Mỹ
JPY - EUR 0.0056 Euro
JPY - CNY 0.0426 Nhân dân tệ
JPY - KRW 8.6183 Won Hàn Quốc
JPY - THB 0.2136 Bạt Thái Lan
JPY - SGD 0.0081 Đô la Singapore
JPY - BDT 0.7817 Taka Bangladesh
JPY - BRL 0.0329 Real Braxin
JPY - CHF 0.0053 Franc Thụy sĩ
JPY - CLP 6.1995 Peso Chile
JPY - IDR 113.5164 Rupiah Indonesia
JPY - MYR 0.0259 Ringgit Malaysia
JPY - PHP 0.3989 Peso Philipin
JPY - TRY 0.3116 Lia Thổ Nhĩ Kỳ
JPY - TWD 0.2026 Đô la Đài Loan mới

Yên Nhật - Som Uzbekistan Bảng chuyển đổi

Yên Nhật Som Uzbekistan
1 JPY 75.246 UZS
2 JPY 150.492 UZS
5 JPY 376.229 UZS
10 JPY 752.459 UZS
20 JPY 1504.917 UZS
50 JPY 3762.293 UZS
100 JPY 7524.585 UZS
200 JPY 15049.170 UZS
250 JPY 18811.463 UZS
500 JPY 37622.926 UZS
1000 JPY 75245.852 UZS
5000 JPY 376229.258 UZS
10000 JPY 752458.516 UZS

Som Uzbekistan - Yên Nhật Bảng chuyển đổi

Som Uzbekistan Yên Nhật
1 UZS 0.0133 JPY
2 UZS 0.0266 JPY
5 UZS 0.0664 JPY
10 UZS 0.1329 JPY
50 UZS 0.6645 JPY
100 UZS 1.3290 JPY
500 UZS 6.6449 JPY
1000 UZS 13.2898 JPY
5000 UZS 66.4488 JPY
10000 UZS 132.8977 JPY