1 JPY = 76.0338 UZS
1 JPY = 76.0338 UZS
1 UZS = 0.0132 JPY
Tỷ giá trực tiếp JPY sang UZS và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 JPY = 76.0338 UZS
1 UZS = 0.0132 JPY
Dùng trang này để đổi Yên Nhật (JPY) sang Som Uzbekistan (UZS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| JPY - VND | 163.6479 | Đồng Việt Nam |
| JPY - USD | 0.0063 | Đô la Mỹ |
| JPY - EUR | 0.0056 | Euro |
| JPY - CNY | 0.0422 | Nhân dân tệ |
| JPY - KRW | 8.3691 | Won Hàn Quốc |
| JPY - THB | 0.2128 | Bạt Thái Lan |
| JPY - SGD | 0.0081 | Đô la Singapore |
| JPY - BDT | 0.7822 | Taka Bangladesh |
| JPY - BRL | 0.0318 | Real Braxin |
| JPY - CHF | 0.0052 | Franc Thụy sĩ |
| JPY - CLP | 6.1662 | Peso Chile |
| JPY - IDR | 113.6934 | Rupiah Indonesia |
| JPY - MYR | 0.0258 | Ringgit Malaysia |
| JPY - PHP | 0.4002 | Peso Philipin |
| JPY - TRY | 0.3137 | Lia Thổ Nhĩ Kỳ |
| JPY - TWD | 0.2056 | Đô la Đài Loan mới |
| Yên Nhật | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 JPY | 76.034 UZS |
| 2 JPY | 152.068 UZS |
| 5 JPY | 380.169 UZS |
| 10 JPY | 760.338 UZS |
| 20 JPY | 1520.675 UZS |
| 50 JPY | 3801.689 UZS |
| 100 JPY | 7603.377 UZS |
| 200 JPY | 15206.754 UZS |
| 250 JPY | 19008.443 UZS |
| 500 JPY | 38016.886 UZS |
| 1000 JPY | 76033.772 UZS |
| 5000 JPY | 380168.859 UZS |
| 10000 JPY | 760337.718 UZS |
| Som Uzbekistan | Yên Nhật |
|---|---|
| 1 UZS | 0.0132 JPY |
| 2 UZS | 0.0263 JPY |
| 5 UZS | 0.0658 JPY |
| 10 UZS | 0.1315 JPY |
| 50 UZS | 0.6576 JPY |
| 100 UZS | 1.3152 JPY |
| 500 UZS | 6.5760 JPY |
| 1000 UZS | 13.1521 JPY |
| 5000 UZS | 65.7603 JPY |
| 10000 UZS | 131.5205 JPY |