Đô la Mỹ (USD) sang Som Uzbekistan (UZS)

Tỷ giá trực tiếp USD sang UZS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 11835.4200 UZS

1 USD = 11835.4200 UZS

1 UZS = 0.0001 USD

Đô la Mỹ sang Som Uzbekistan

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Som Uzbekistan (UZS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - UZS 11835.4200 Som Uzbekistan
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.6700 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5580 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.8500 Peso Argentina
USD - AUD 1.4383 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1717 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4194 Đô la Canada
USD - CHF 0.8349 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.7500 Peso Chile
USD - COP 3318.9500 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5065 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5831 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7910 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7532 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8464 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5800 Forint Hungary
USD - IDR 17855.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0741 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0790 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Som Uzbekistan Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Som Uzbekistan
1 USD 11835.420 UZS
2 USD 23670.840 UZS
5 USD 59177.100 UZS
10 USD 118354.200 UZS
20 USD 236708.400 UZS
50 USD 591771.000 UZS
100 USD 1183542.000 UZS
200 USD 2367084.000 UZS
250 USD 2958855.000 UZS
500 USD 5917710.000 UZS
1000 USD 11835420.000 UZS
5000 USD 59177100.000 UZS
10000 USD 118354200.000 UZS

Som Uzbekistan - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Som Uzbekistan Đô la Mỹ
1 UZS 0.0001 USD
2 UZS 0.0002 USD
5 UZS 0.0004 USD
10 UZS 0.0008 USD
50 UZS 0.0042 USD
100 UZS 0.0084 USD
500 UZS 0.0422 USD
1000 UZS 0.0845 USD
5000 UZS 0.4225 USD
10000 UZS 0.8449 USD