Đô la Mỹ (USD) sang Som Uzbekistan (UZS)

Tỷ giá trực tiếp USD sang UZS và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 12022.4600 UZS

1 USD = 12022.4600 UZS

1 UZS = 0.0001 USD

Đô la Mỹ sang Som Uzbekistan

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Som Uzbekistan (UZS) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - UZS 12022.4600 Som Uzbekistan
USD - VND 25873.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.2700 Yên Nhật
USD - CNY 6.6784 Nhân dân tệ
USD - KRW 1325.8100 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6240 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2779 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7200 Peso Argentina
USD - AUD 1.4236 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - BYN 2.9770 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4059 Đô la Canada
USD - CHF 0.8260 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.7400 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9559 Peso Cuba
USD - CZK 21.6428 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6566 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.4080 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.4450 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7476 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6333 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8479 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.2600 Forint Hungary
USD - IDR 17982.6000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0904 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7340 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.2500 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran

Đô la Mỹ - Som Uzbekistan Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Som Uzbekistan
1 USD 12022.460 UZS
2 USD 24044.920 UZS
5 USD 60112.300 UZS
10 USD 120224.600 UZS
20 USD 240449.200 UZS
50 USD 601123.000 UZS
100 USD 1202246.000 UZS
200 USD 2404492.000 UZS
250 USD 3005615.000 UZS
500 USD 6011230.000 UZS
1000 USD 12022460.000 UZS
5000 USD 60112300.000 UZS
10000 USD 120224600.000 UZS

Som Uzbekistan - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Som Uzbekistan Đô la Mỹ
1 UZS 0.0001 USD
2 UZS 0.0002 USD
5 UZS 0.0004 USD
10 UZS 0.0008 USD
50 UZS 0.0042 USD
100 UZS 0.0083 USD
500 UZS 0.0416 USD
1000 UZS 0.0832 USD
5000 UZS 0.4159 USD
10000 UZS 0.8318 USD