1 UZS = 0.0001 USD
1 UZS = 0.0001 USD
1 USD = 12022.4600 UZS
Tỷ giá trực tiếp UZS sang USD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UZS = 0.0001 USD
1 USD = 12022.4600 UZS
Dùng trang này để đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Đô la Mỹ (USD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UZS - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| UZS - EUR | 0.0001 | Euro |
| UZS - JPY | 0.0132 | Yên Nhật |
| UZS - CNY | 0.0006 | Nhân dân tệ |
| Som Uzbekistan | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 UZS | 0.000 USD |
| 2 UZS | 0.000 USD |
| 5 UZS | 0.000 USD |
| 10 UZS | 0.001 USD |
| 20 UZS | 0.002 USD |
| 50 UZS | 0.004 USD |
| 100 UZS | 0.008 USD |
| 200 UZS | 0.017 USD |
| 250 UZS | 0.021 USD |
| 500 UZS | 0.042 USD |
| 1000 UZS | 0.083 USD |
| 5000 UZS | 0.416 USD |
| 10000 UZS | 0.832 USD |
| Đô la Mỹ | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 USD | 12022.4600 UZS |
| 2 USD | 24044.9200 UZS |
| 5 USD | 60112.3000 UZS |
| 10 USD | 120224.6000 UZS |
| 50 USD | 601123.0000 UZS |
| 100 USD | 1202246.0000 UZS |
| 500 USD | 6011230.0000 UZS |
| 1000 USD | 12022460.0000 UZS |
| 5000 USD | 60112300.0000 UZS |
| 10000 USD | 120224600.0000 UZS |