Som Uzbekistan (UZS) sang Euro (EUR)

Tỷ giá trực tiếp UZS sang EUR và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 UZS = 0.0001 EUR

1 UZS = 0.0001 EUR

1 EUR = 13499.2814 UZS

Som Uzbekistan sang Euro

Dùng trang này để đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 UZS Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
UZS - EUR 0.0001 Euro
UZS - USD 0.0001 Đô la Mỹ
UZS - JPY 0.0132 Yên Nhật
UZS - CNY 0.0006 Nhân dân tệ

Som Uzbekistan - Euro Bảng chuyển đổi

Som Uzbekistan Euro
1 UZS 0.000 EUR
2 UZS 0.000 EUR
5 UZS 0.000 EUR
10 UZS 0.001 EUR
20 UZS 0.001 EUR
50 UZS 0.004 EUR
100 UZS 0.007 EUR
200 UZS 0.015 EUR
250 UZS 0.019 EUR
500 UZS 0.037 EUR
1000 UZS 0.074 EUR
5000 UZS 0.370 EUR
10000 UZS 0.741 EUR

Euro - Som Uzbekistan Bảng chuyển đổi

Euro Som Uzbekistan
1 EUR 13499.2814 UZS
2 EUR 26998.5628 UZS
5 EUR 67496.4069 UZS
10 EUR 134992.8138 UZS
50 EUR 674964.0692 UZS
100 EUR 1349928.1383 UZS
500 EUR 6749640.6917 UZS
1000 EUR 13499281.3833 UZS
5000 EUR 67496406.9167 UZS
10000 EUR 134992813.8334 UZS