1 UZS = 0.0001 EUR
1 UZS = 0.0001 EUR
1 EUR = 13440.1772 UZS
Tỷ giá trực tiếp UZS sang EUR và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 UZS = 0.0001 EUR
1 EUR = 13440.1772 UZS
Dùng trang này để đổi Som Uzbekistan (UZS) sang Euro (EUR) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| UZS - EUR | 0.0001 | Euro |
| UZS - USD | 0.0001 | Đô la Mỹ |
| UZS - JPY | 0.0133 | Yên Nhật |
| UZS - CNY | 0.0006 | Nhân dân tệ |
| Som Uzbekistan | Euro |
|---|---|
| 1 UZS | 0.000 EUR |
| 2 UZS | 0.000 EUR |
| 5 UZS | 0.000 EUR |
| 10 UZS | 0.001 EUR |
| 20 UZS | 0.001 EUR |
| 50 UZS | 0.004 EUR |
| 100 UZS | 0.007 EUR |
| 200 UZS | 0.015 EUR |
| 250 UZS | 0.019 EUR |
| 500 UZS | 0.037 EUR |
| 1000 UZS | 0.074 EUR |
| 5000 UZS | 0.372 EUR |
| 10000 UZS | 0.744 EUR |
| Euro | Som Uzbekistan |
|---|---|
| 1 EUR | 13440.1772 UZS |
| 2 EUR | 26880.3543 UZS |
| 5 EUR | 67200.8858 UZS |
| 10 EUR | 134401.7715 UZS |
| 50 EUR | 672008.8576 UZS |
| 100 EUR | 1344017.7152 UZS |
| 500 EUR | 6720088.5760 UZS |
| 1000 EUR | 13440177.1519 UZS |
| 5000 EUR | 67200885.7597 UZS |
| 10000 EUR | 134401771.5194 UZS |