Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Anh (GBP)

Tỷ giá trực tiếp USD sang GBP và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 0.7518 GBP

1 USD = 0.7518 GBP

1 GBP = 1.3301 USD

Đô la Mỹ sang Bảng Anh

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - GBP 0.7518 Bảng Anh
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8791 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.7300 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1351.4900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5240 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2760 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9100 Peso Argentina
USD - AUD 1.4328 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1567 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4160 Đô la Canada
USD - CHF 0.8322 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 968.5000 Peso Chile
USD - COP 3335.5000 Peso Colombia
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.4681 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5714 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7330 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9900 Bảng Ai Cập
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8461 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 321.5500 Forint Hungary
USD - IDR 17882.4000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0652 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0060 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.5100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Bảng Anh Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Bảng Anh
1 USD 0.752 GBP
2 USD 1.504 GBP
5 USD 3.759 GBP
10 USD 7.518 GBP
20 USD 15.036 GBP
50 USD 37.590 GBP
100 USD 75.180 GBP
200 USD 150.360 GBP
250 USD 187.950 GBP
500 USD 375.900 GBP
1000 USD 751.800 GBP
5000 USD 3759.000 GBP
10000 USD 7518.000 GBP

Bảng Anh - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Bảng Anh Đô la Mỹ
1 GBP 1.3301 USD
2 GBP 2.6603 USD
5 GBP 6.6507 USD
10 GBP 13.3014 USD
50 GBP 66.5070 USD
100 GBP 133.0141 USD
500 GBP 665.0705 USD
1000 GBP 1330.1410 USD
5000 GBP 6650.7050 USD
10000 GBP 13301.4099 USD