1 USD = 0.7478 GBP
1 USD = 0.7478 GBP
1 GBP = 1.3373 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang GBP và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 0.7478 GBP
1 GBP = 1.3373 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Bảng Anh (GBP) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - GBP | 0.7478 | Bảng Anh |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8907 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2700 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1326.1400 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6100 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2780 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7500 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4265 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9815 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4065 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8257 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3179.6600 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9919 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6436 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6573 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.5500 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.5230 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6250 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8484 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3500 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 18019.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0923 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7170 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.0000 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3000 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Bảng Anh |
|---|---|
| 1 USD | 0.748 GBP |
| 2 USD | 1.496 GBP |
| 5 USD | 3.739 GBP |
| 10 USD | 7.478 GBP |
| 20 USD | 14.956 GBP |
| 50 USD | 37.390 GBP |
| 100 USD | 74.780 GBP |
| 200 USD | 149.560 GBP |
| 250 USD | 186.950 GBP |
| 500 USD | 373.900 GBP |
| 1000 USD | 747.800 GBP |
| 5000 USD | 3739.000 GBP |
| 10000 USD | 7478.000 GBP |
| Bảng Anh | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 GBP | 1.3373 USD |
| 2 GBP | 2.6745 USD |
| 5 GBP | 6.6863 USD |
| 10 GBP | 13.3726 USD |
| 50 GBP | 66.8628 USD |
| 100 GBP | 133.7256 USD |
| 500 GBP | 668.6280 USD |
| 1000 GBP | 1337.2560 USD |
| 5000 GBP | 6686.2798 USD |
| 10000 GBP | 13372.5595 USD |