Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Belarus (BYN)

Tỷ giá trực tiếp USD sang BYN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 2.9770 BYN

1 USD = 2.9770 BYN

1 BYN = 0.3359 USD

Đô la Mỹ sang Rúp Belarus

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Belarus (BYN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - BYN 2.9770 Rúp Belarus
USD - VND 25876.0000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8906 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 158.3100 Yên Nhật
USD - CNY 6.6781 Nhân dân tệ
USD - KRW 1325.3100 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.6420 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2779 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 64.5000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.7600 Peso Argentina
USD - AUD 1.4258 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 123.6750 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3772 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.0284 Real Braxin
USD - CAD 1.4063 Đô la Canada
USD - CHF 0.8259 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 975.0000 Peso Chile
USD - COP 3182.7400 Peso Colombia
USD - CRC 455.3300 Colón Costa Rica
USD - CUP 23.9559 Peso Cuba
USD - CZK 21.6428 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.6569 Krone Đan Mạch
USD - DOP 61.4080 Peso Dominica
USD - DZD 134.4300 Dinar Algeria
USD - EGP 54.5000 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7477 Bảng Anh
USD - GEL 2.5960 Lari Georgia
USD - GHS 11.6333 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6425 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8479 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 324.3000 Forint Hungary
USD - IDR 17988.9000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0897 Sheqel Israel mới
USD - INR 94.7660 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1513.2500 Dinar Iraq
USD - IRR 1832375.0000 Rial Iran
USD - ISK 121.3100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Rúp Belarus Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rúp Belarus
1 USD 2.977 BYN
2 USD 5.954 BYN
5 USD 14.885 BYN
10 USD 29.770 BYN
20 USD 59.540 BYN
50 USD 148.850 BYN
100 USD 297.700 BYN
200 USD 595.400 BYN
250 USD 744.250 BYN
500 USD 1488.500 BYN
1000 USD 2977.000 BYN
5000 USD 14885.000 BYN
10000 USD 29770.000 BYN

Rúp Belarus - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rúp Belarus Đô la Mỹ
1 BYN 0.3359 USD
2 BYN 0.6718 USD
5 BYN 1.6795 USD
10 BYN 3.3591 USD
50 BYN 16.7954 USD
100 BYN 33.5909 USD
500 BYN 167.9543 USD
1000 BYN 335.9086 USD
5000 BYN 1679.5432 USD
10000 BYN 3359.0863 USD