Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Belarus (BYN)

Tỷ giá trực tiếp USD sang BYN và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 3.0110 BYN

1 USD = 3.0110 BYN

1 BYN = 0.3321 USD

Đô la Mỹ sang Rúp Belarus

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Rúp Belarus (BYN) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8807 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 157.1400 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1354.9900 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5940 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2774 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9100 Peso Argentina
USD - AUD 1.4375 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1715 Real Braxin
USD - CAD 1.4199 Đô la Canada
USD - CHF 0.8350 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 973.3300 Peso Chile
USD - COP 3319.7800 Peso Colombia
USD - CRC 457.4900 Colón Costa Rica
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5166 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5842 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7531 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8468 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5000 Forint Hungary
USD - IDR 17899.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0736 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0640 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6200 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Rúp Belarus Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Rúp Belarus
1 USD 3.011 BYN
2 USD 6.022 BYN
5 USD 15.055 BYN
10 USD 30.110 BYN
20 USD 60.220 BYN
50 USD 150.550 BYN
100 USD 301.100 BYN
200 USD 602.200 BYN
250 USD 752.750 BYN
500 USD 1505.500 BYN
1000 USD 3011.000 BYN
5000 USD 15055.000 BYN
10000 USD 30110.000 BYN

Rúp Belarus - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Rúp Belarus Đô la Mỹ
1 BYN 0.3321 USD
2 BYN 0.6642 USD
5 BYN 1.6606 USD
10 BYN 3.3212 USD
50 BYN 16.6058 USD
100 BYN 33.2116 USD
500 BYN 166.0578 USD
1000 BYN 332.1156 USD
5000 BYN 1660.5779 USD
10000 BYN 3321.1558 USD