Đô la Mỹ (USD) sang Colón Costa Rica (CRC)

Tỷ giá trực tiếp USD sang CRC và máy tính tiền tệ.

Tỷ giá cập nhật lần cuối:

1 USD = 456.7800 CRC

1 USD = 456.7800 CRC

1 CRC = 0.0022 USD

Đô la Mỹ sang Colón Costa Rica

Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Colón Costa Rica (CRC) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.

Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.

Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.

1 USD Tiền tệ khác

Cặp tiền tệ liên quan Tỷ giá Tiền tệ khác
USD - CRC 456.7800 Colón Costa Rica
USD - VND 25962.5000 Đồng Việt Nam
USD - EUR 0.8806 Euro
USD - XAU 0.0002 Vàng
USD - JPY 156.9900 Yên Nhật
USD - CNY 6.7046 Nhân dân tệ
USD - KRW 1353.3000 Won Hàn Quốc
USD - THB 33.5600 Bạt Thái Lan
USD - SGD 1.2770 Đô la Singapore
USD - AED 3.6725 Dirham UAE
USD - AFN 65.0000 Afghani Afghanistan
USD - ARS 1524.9000 Peso Argentina
USD - AUD 1.4379 Đô la Australia
USD - AZN 1.7000 Manat Azerbaijan
USD - BDT 122.9500 Taka Bangladesh
USD - BHD 0.3770 Dinar Bahrain
USD - BRL 5.1682 Real Braxin
USD - BYN 3.0110 Rúp Belarus
USD - CAD 1.4192 Đô la Canada
USD - CHF 0.8353 Franc Thụy sĩ
USD - CLP 972.5600 Peso Chile
USD - COP 3316.9500 Peso Colombia
USD - CUP 24.0117 Peso Cuba
USD - CZK 21.5030 Koruna Cộng hòa Séc
USD - DKK 6.5827 Krone Đan Mạch
USD - DOP 59.4890 Peso Dominica
USD - DZD 133.7750 Dinar Algeria
USD - EGP 51.9400 Bảng Ai Cập
USD - GBP 0.7532 Bảng Anh
USD - GEL 2.5970 Lari Georgia
USD - GHS 11.7102 Cedi Ghana
USD - GTQ 7.6400 Quetzal Guatemala
USD - HKD 7.8465 Đô la Hồng Kông
USD - HUF 322.5400 Forint Hungary
USD - IDR 17904.0000 Rupiah Indonesia
USD - ILS 3.0739 Sheqel Israel mới
USD - INR 96.0830 Rupee Ấn Độ
USD - IQD 1310.6100 Dinar Iraq
USD - IRR 1693792.5000 Rial Iran
USD - ISK 120.6100 Króna Iceland

Đô la Mỹ - Colón Costa Rica Bảng chuyển đổi

Đô la Mỹ Colón Costa Rica
1 USD 456.780 CRC
2 USD 913.560 CRC
5 USD 2283.900 CRC
10 USD 4567.800 CRC
20 USD 9135.600 CRC
50 USD 22839.000 CRC
100 USD 45678.000 CRC
200 USD 91356.000 CRC
250 USD 114195.000 CRC
500 USD 228390.000 CRC
1000 USD 456780.000 CRC
5000 USD 2283900.000 CRC
10000 USD 4567800.000 CRC

Colón Costa Rica - Đô la Mỹ Bảng chuyển đổi

Colón Costa Rica Đô la Mỹ
1 CRC 0.0022 USD
2 CRC 0.0044 USD
5 CRC 0.0109 USD
10 CRC 0.0219 USD
50 CRC 0.1095 USD
100 CRC 0.2189 USD
500 CRC 1.0946 USD
1000 CRC 2.1892 USD
5000 CRC 10.9462 USD
10000 CRC 21.8924 USD