1 USD = 455.3300 CRC
1 USD = 455.3300 CRC
1 CRC = 0.0022 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang CRC và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 455.3300 CRC
1 CRC = 0.0022 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Colón Costa Rica (CRC) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.2900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1325.0200 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6390 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2778 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4261 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8259 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6436 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6569 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8479 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3200 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17990.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0897 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7540 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Colón Costa Rica |
|---|---|
| 1 USD | 455.330 CRC |
| 2 USD | 910.660 CRC |
| 5 USD | 2276.650 CRC |
| 10 USD | 4553.300 CRC |
| 20 USD | 9106.600 CRC |
| 50 USD | 22766.500 CRC |
| 100 USD | 45533.000 CRC |
| 200 USD | 91066.000 CRC |
| 250 USD | 113832.500 CRC |
| 500 USD | 227665.000 CRC |
| 1000 USD | 455330.000 CRC |
| 5000 USD | 2276650.000 CRC |
| 10000 USD | 4553300.000 CRC |
| Colón Costa Rica | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 CRC | 0.0022 USD |
| 2 CRC | 0.0044 USD |
| 5 CRC | 0.0110 USD |
| 10 CRC | 0.0220 USD |
| 50 CRC | 0.1098 USD |
| 100 CRC | 0.2196 USD |
| 500 CRC | 1.0981 USD |
| 1000 CRC | 2.1962 USD |
| 5000 CRC | 10.9810 USD |
| 10000 CRC | 21.9621 USD |