1 USD = 134.4300 DZD
1 USD = 134.4300 DZD
1 DZD = 0.0074 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang DZD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 134.4300 DZD
1 DZD = 0.0074 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Algeria (DZD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - DZD | 134.4300 | Dinar Algeria |
| USD - VND | 25876.0000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8906 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 158.3100 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.6781 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1325.3100 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.6420 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2779 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 64.5000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.7600 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4258 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 123.6750 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3772 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.0284 | Real Braxin |
| USD - BYN | 2.9770 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4063 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8259 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 975.0000 | Peso Chile |
| USD - COP | 3182.7400 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 455.3300 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 23.9559 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.6428 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.6569 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 61.4080 | Peso Dominica |
| USD - EGP | 54.5000 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7477 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5960 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.6333 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6425 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8479 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 324.3000 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17988.9000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0897 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 94.7660 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1513.2500 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1832375.0000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 121.3100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Dinar Algeria |
|---|---|
| 1 USD | 134.430 DZD |
| 2 USD | 268.860 DZD |
| 5 USD | 672.150 DZD |
| 10 USD | 1344.300 DZD |
| 20 USD | 2688.600 DZD |
| 50 USD | 6721.500 DZD |
| 100 USD | 13443.000 DZD |
| 200 USD | 26886.000 DZD |
| 250 USD | 33607.500 DZD |
| 500 USD | 67215.000 DZD |
| 1000 USD | 134430.000 DZD |
| 5000 USD | 672150.000 DZD |
| 10000 USD | 1344300.000 DZD |
| Dinar Algeria | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 DZD | 0.0074 USD |
| 2 DZD | 0.0149 USD |
| 5 DZD | 0.0372 USD |
| 10 DZD | 0.0744 USD |
| 50 DZD | 0.3719 USD |
| 100 DZD | 0.7439 USD |
| 500 DZD | 3.7194 USD |
| 1000 DZD | 7.4388 USD |
| 5000 DZD | 37.1941 USD |
| 10000 DZD | 74.3882 USD |