1 USD = 133.7750 DZD
1 USD = 133.7750 DZD
1 DZD = 0.0075 USD
Tỷ giá trực tiếp USD sang DZD và máy tính tiền tệ.
Tỷ giá cập nhật lần cuối:
1 USD = 133.7750 DZD
1 DZD = 0.0075 USD
Dùng trang này để đổi Đô la Mỹ (USD) sang Dinar Algeria (DZD) với tỷ giá trực tiếp, tỷ giá đảo chiều và bảng quy đổi thực tế.
Kết quả dùng tỷ giá hiển thị trên trang. Hãy kiểm tra thời điểm cập nhật; công cụ không giữ cố định tỷ giá và không chuyển tiền.
Ngân hàng hoặc dịch vụ thanh toán có thể áp dụng giá mua, giá bán và phí khác. Hãy so sánh số tiền thực nhận, không chỉ tỷ giá niêm yết.
| Cặp tiền tệ liên quan | Tỷ giá | Tiền tệ khác |
|---|---|---|
| USD - DZD | 133.7750 | Dinar Algeria |
| USD - VND | 25962.5000 | Đồng Việt Nam |
| USD - EUR | 0.8806 | Euro |
| USD - XAU | 0.0002 | Vàng |
| USD - JPY | 156.9900 | Yên Nhật |
| USD - CNY | 6.7046 | Nhân dân tệ |
| USD - KRW | 1353.2600 | Won Hàn Quốc |
| USD - THB | 33.5620 | Bạt Thái Lan |
| USD - SGD | 1.2771 | Đô la Singapore |
| USD - AED | 3.6725 | Dirham UAE |
| USD - AFN | 65.0000 | Afghani Afghanistan |
| USD - ARS | 1524.9000 | Peso Argentina |
| USD - AUD | 1.4382 | Đô la Australia |
| USD - AZN | 1.7000 | Manat Azerbaijan |
| USD - BDT | 122.9500 | Taka Bangladesh |
| USD - BHD | 0.3770 | Dinar Bahrain |
| USD - BRL | 5.1747 | Real Braxin |
| USD - BYN | 3.0110 | Rúp Belarus |
| USD - CAD | 1.4194 | Đô la Canada |
| USD - CHF | 0.8352 | Franc Thụy sĩ |
| USD - CLP | 972.6300 | Peso Chile |
| USD - COP | 3318.4700 | Peso Colombia |
| USD - CRC | 456.7800 | Colón Costa Rica |
| USD - CUP | 24.0117 | Peso Cuba |
| USD - CZK | 21.5062 | Koruna Cộng hòa Séc |
| USD - DKK | 6.5834 | Krone Đan Mạch |
| USD - DOP | 59.4890 | Peso Dominica |
| USD - EGP | 51.9400 | Bảng Ai Cập |
| USD - GBP | 0.7533 | Bảng Anh |
| USD - GEL | 2.5970 | Lari Georgia |
| USD - GHS | 11.7102 | Cedi Ghana |
| USD - GTQ | 7.6400 | Quetzal Guatemala |
| USD - HKD | 7.8463 | Đô la Hồng Kông |
| USD - HUF | 322.5900 | Forint Hungary |
| USD - IDR | 17904.0000 | Rupiah Indonesia |
| USD - ILS | 3.0745 | Sheqel Israel mới |
| USD - INR | 96.0890 | Rupee Ấn Độ |
| USD - IQD | 1310.6100 | Dinar Iraq |
| USD - IRR | 1693792.5000 | Rial Iran |
| USD - ISK | 120.6100 | Króna Iceland |
| Đô la Mỹ | Dinar Algeria |
|---|---|
| 1 USD | 133.775 DZD |
| 2 USD | 267.550 DZD |
| 5 USD | 668.875 DZD |
| 10 USD | 1337.750 DZD |
| 20 USD | 2675.500 DZD |
| 50 USD | 6688.750 DZD |
| 100 USD | 13377.500 DZD |
| 200 USD | 26755.000 DZD |
| 250 USD | 33443.750 DZD |
| 500 USD | 66887.500 DZD |
| 1000 USD | 133775.000 DZD |
| 5000 USD | 668875.000 DZD |
| 10000 USD | 1337750.000 DZD |
| Dinar Algeria | Đô la Mỹ |
|---|---|
| 1 DZD | 0.0075 USD |
| 2 DZD | 0.0150 USD |
| 5 DZD | 0.0374 USD |
| 10 DZD | 0.0748 USD |
| 50 DZD | 0.3738 USD |
| 100 DZD | 0.7475 USD |
| 500 DZD | 3.7376 USD |
| 1000 DZD | 7.4752 USD |
| 5000 DZD | 37.3762 USD |
| 10000 DZD | 74.7524 USD |